DHKT

DANH SACH NOP TIEN KTX KY 1-2017-2018

14/12/2017

 

DANH SÁCH NỘP TIỀN PHÒNG Ở KTX KỲ 1/2017-2018
(Từ 15/8/2017----15/1/2018)
STT phòng ở  Họ và tên Ngày tháng năm sinh Quê quán hoặc nơi thường trú Học lớp Số tiền
phải nộp
Số tiền đã nộp còn nờ  Ghi chú 
1 101-B1 6   1 Huỳnh Đức  Hiếu 20/06/1996 Q. Nam DVPL2-14 420,000 420,000 0  
2 2 Lê Tấn  Tài 20/08/1996 Phú Yên DVPL1-14 420,000 420,000 0  
3 3 Lê Công  Trình 17/04/1996 Q. Ngãi TATM2-14 420,000 420,000 0  
4 4 Tiến 14/07/2016 Q. Trị KTTH1-16 420,000 420,000 0  
5 5 Phẩm Thế Hoàng 20/07/1996 P. Yên QTDN1-16 420,000 420,000 0  
6 102-B1 6  1 Nguyễn Văn  Hóa 12/11/1999 Q. Trị Mar1-17 350,000 350,000 0  
7 2 Nguyễn Văn  Hiếu 23/01/1998 Q. Nam CNTT1-17 350,000 350,000 0  
8 3 Đặng Văn  Chuyên 24/03/1999 Q.Nam QTKS1-17 350,000 350,000 0  
9 4 Lê Doãn  Đạt 02/08/1999 Q.Trị KTTH1-17 350,000 350,000 0  
10   5 Phạm Đình  Thắng 26/12/1998 Đăắc lắc CNTT1-17 350,000 350,000 0  
11   6 Đỗ Hùng  Tiến 27/01/1998 Đà nẵng CNTT1-17 350,000 350,000 0 Tự ra trọ 
12   7 Nguyễn Anh  Tuấn  22/03/1999 Q.Trị QTKS1-17 280,000 280,000 0 11/10/2017 ( 4 tháng)
13   8 Ngô Văn Gia Cường 09/09/1999 Q. Nam QTDN1-17 140,000 140,000 0 ở 1 tháng ra trọ
14 103-B1 6  1 Nguyễn Văn  Thịnh 18/10/199 Hà Anh  TATM1-17 525,000 525,000 0 Bao phòng 
15 2 Lê Anh  Phương 21/03/1999 Đắc lắc KTTH1-17 525,000 525,000 0  
16 3 Võ Hồng  Thiên 21/06/1999 Q. Nam Mar1-17 525,000 525,000 0  
17 4 Trinh Quang Huy 18/07/1999 Đắc lắc QTKS2-17 525,000 525,000 0  
18   5 Đỗ Hồng  Kỳ  19/03/1999 Q.Nam CNTT-17 350,000 350,000 0 đã ra ktx
19 104-B1 6  1 Lê Văn  Đoàn 25/01/1997 T. Hóa QTDN2-15 525,000 525,000 0 Bao phòng 
20 2 Nguyễn Trung Hiếu 28/10/1997 Kon Tum KTTH1-15 525,000 525,000 0  
21 3 Trần Nam Tùng 06/10/1997 Q. Ngãi TADL1-15 525,000 525,000 0  
22   4 Nguyễn Hoàng  Trung 21/10/1996 Q.Ngãi DVPL2-14 525,000 525,000 0  
23 105-B1 6  1 Trần Văn 30/07/1997 Q. Trị KTTH1-15 525,000 525,000 0 Bao phòng 
24 2 Trần Minh Hào 24/05/1997 Đăk Lăk DVPL1-15 525,000 525,000 0  
25 3 Nguyễn Thanh Hưng 27/08/1997 Q. Ngãi KTTH3-15 525,000 525,000 0  
26 4 Hoàng văn Trường 10/04/1994 Q. Bình KTTH4-15 525,000 525,000 0  
27 106-B1 6  1 Nguyễn Văn Mãn 02/11/1997 Q. Ngãi QTDN1-16 1,050,000 1,050,000 0 đã ra ktx
28 2 Thái Mạnh Hoàng 20/02/1998 Nghệ An QTKS3-16 1,050,000 1,050,000 0  
29 107-B1 6  1 Huỳnh Tấn   Đạt 16/8/19995 Đắc lắc QTDN2-13 350,000 350,000 0  
30 2 Phạm Văn  Trung 29/09/1995 Đăc lắc QTDN1-16 350,000 350,000 0  
31 3 Đinh  Hậu 26/09/1999 Q. Ngãi DVPL1-17 350,000 350,000 0  
32 4 Đinh Thiên  Quang 21/08/1999 Q.Ngãi DVPL1-17 350,000 350,000 0  
33 5 Hồ Ngọc  Toàn 18/07/1997 Đắc lắc DVPL1-17 350,000 350,000 0  
34   6 Đinh Minh  Hiếu 17/02/1998 Q.Bình KTTH4-17 350,000 350,000 0 đã ra ktx
35 108-B1 6  1 Trần Xuân  Nhàn 06/03/1999 Q. Nam QTDN1-17 350,000 350,000 0  
36 2 Trần Quang  Linh 11/10/1999 Q.Trị Mare-17 350,000 350,000 0  
37 3 Đặng Sỹ  Hùng 19/06/1999 Q. Trị MA1-17 350,000 350,000 0  
38 4 Hồ Văn  Hổ 29/11/1999 Q. Nam DVPL1-17 350,000 350,000 0  
39 5 Phạm Văn  Sưa 22/10/1999 Q. Ngãi CNTT1-17 350,000 350,000 0  
40 6 Đinh Minh  Huy 19/03/1998 Q. Ngãi CNTT1-17 350,000 350,000 0 đã ra ktx
41 109-B1 6 1 Nguyễn Hữu Tài 08/03/1997 Gia Lai QTDN1-16 700,000 700,000 0 Bao phòng 
42 2 Nguyễn Ngọc Văn 21/02/1996 B. Định DVPL1-16 700,000 700,000 0  
43 3 Lê Khắc 02/03/1997 Gia Lai TADL2-16 700,000 700,000 0  
44 201-B1 6 1 Hoàng Mạnh  Cường 28/03/1996 Hà Tĩnh KTDN1-14 350,000 350,000 0  
45 2 Huỳnh Quang Tường 19/12/1995 B. Định KTTH2-13 350,000 350,000 0  
46 3 Trần Văn  Hưng 29/03/1995 Q. Trị TCDN-13 350,000 350,000 0  
47 4 Hứa văn  Tuyền 26/11/1995 Q. Nam TATM1-14 350,000 350,000 0  
48 5 Hoàng Anh  Tài 10/05/1993 Q.Bình KTTH4-12 280,000 280,000 0 vào 10/10/2017
49 6 Văn Phú  Trí 18/04/1999 Q.Nam QTDN1-17 280,000 280,000 0 Vào 6/10/2017
50 202-B1 6  1 Đường Xuân Vị 06/01/1996 Đăk Lăk KTTH4-14 1,050,000 1,050,000 0 Bao phòng 
51 2 Võ Quốc  Công 25/01/1996 Đắc nông DVPL3-14 1,050,000 1,050,000 0  
52 203-B1 6  1 Trương Công Hậu 18/08/1997 Huế TADL1-15 350,000 350,000 0  
53 2 Nguyễn Minh Hậu 12/01/1997 Đ. Nẵng DVPL2-15 350,000 350,000 0  
54 3 Lê Phú  Quốc 15/08/1997 Huế  KTTH3-15 350,000 350,000 0  
55 4 Nguyễn Thành  Luân 09/01/1995 Q. Nam Ma1-14 350,000 350,000 0  
56 5 Phạm Minh  Mây 05/06/1998 Đà nẵng QTKS1-16 350,000 350,000 0  
57 6 Đỗ Thanh Lịch 09/04/1998 B. Định TATM1-16 350,000 350,000 0  
58 204-B1 6  1 Nguyễn Ngọc Đức 10/09/1997 Kon Tum KTTH1-16 1,050,000 1,050,000 0 Bao phòng 
59 2 Đoàn Quốc Vinh 06/05/1998 Hà Tĩnh CNTT1-16 1,050,000 1,050,000 0  
60 205-B1 6  1 Hoàng Xuân Tuấn 20/08/1998 Huế CNTT1-16 700,000 700,000 0 Bao phòng 
61 2 Đoàn Quang Huy 26/03/1996 Huế CNTT1-16 700,000 700,000 0  
62 3 Nguyễn Minh Tuấn 13/10/1998 Q. Nam QTDN1-16 700,000 700,000 0  
63 206-B1 6  1 Đặng Huỳnh Như  Ý  16/10/1999 Đắc lắc TADL1-17 700,000 700,000 0 Bao phòng 
64 2 Nguyễn Trung Thành 03/10/1999 Đắc lắc TADL1-17 700,000 700,000 0  
65   3 Nguyễn Trung Kiên 09/06/1999 Nghệ An QTKS4-17 700,000 700,000 0  
66 207-B1 6  1 N.T.Kim Anh Ngọc Giàu 20/07/1997 Q Trị KTTH5-16 700,000 700,000 0 Bao phòng 
67 2 Nguyễn Thị Kim Yến 10/04/1997 Đắc Lắc KTTH5-16 700,000 700,000 0  
68   3 Lê Thị Thu  Hoài 10/06/1996 Q.Trị KTTH3-14 700,000 700,000 0  
69 208-B1 6  1 Lê Thị Thu Thảo 15/04/1996 Đăk Lăk QTDLKS3-14 700,000 700,000 0 Bao phòng 
70   2 Võ Thị Diệu  Tâm 03/10/1998 Đăc lắc TATM2-16 700,000 700,000 0  
71   3 Trần Thảo  Nguyên 17/02/1995 Gia Lai QTKS2-14 700,000 700,000 0  
72 209-B1 6  1 Phan Thị Như  Thảo 30/08/1994 Q. Nam TATM7-13 1,050,000 1,050,000 0 Bao phòng 
73 2 Nguyễn Ngọc  Hà  25/02/1995 Q. Bình KTTH2-13 1,050,000 1,050,000 0  
74 301-B1 1 Nguyễn Thị Hoàng Trúc 12/09/1995 Đăk Lăk Nha trang 16 700,000 700,000 0 Bao phòng 
75   2 Phạm Thị Thúy  Hằng 04/02/1995 Gia Lai Nha trang 16 700,000 700,000 0  
76   3 Bùi Thị  11/04/1994 Q.Nam Nha trang 16 700,000 700,000 0  
77 302-B1 6  1 Trần Thị Kim Ngân 15/03/1996 Đăk Lăk TATM1-14 700,000 700,000 0 Bao phòng 
78 2 Phan Thị  Hương 12/09/1996 Q. Trị TATM1-14 700,000 700,000 0  
79   3 Bùi Thị Thanh  Thảo 13/10/1996 Q. Nam TATM1-14 700,000 700,000 0  
80 303-B1 6  1 Lê Thị Thúy  Quỳnh 21/02/1997 Hà Tĩnh KTTH1-15 1,050,000 1,050,000 0 Bao phòng 
81 2 Trần Thị  Hằng 06/02/1996 Hà Tĩnh KTTH3-14 1,050,000 1,050,000 0  
82 304-B1 1 Nguyễn Thị Hồng  Phương 10/01/1997 Q. Ngãi DVPL1-16 525,000 525,000 0 Bao phòng 
83 2 Huỳnh Thị  Thuận 26/01/1998 Q. Ngãi DVPL1-16 525,000 525,000 0  
84   3 Võ Thị  Tuyền 15/04/1997 Q.Ngãi QTDN1-15 525,000 525,000 0  
85   4 Lê Thị Thanh  Phước 16/12/1998 Q.Nam KTTH3-16 525,000 525,000 0  
86 305-B1 6  1 Nguyễn Thị  Loan 02/11/1997 Q. Trị KTTH4-16 700,000 700,000 0 Bao phòng 
87 2 Lương Thảo  My 01/12/1998 Q. Bình QTKS3-16 700,000 700,000 0  
88 3 Trần Thị Mỹ Huyền 23/11/1998 Gia Lai QTMr1-16 700,000 700,000 0  
89 306-B1 6  1 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 12/04/1997 Q. Trị QTKS3-16 525,000 525,000 0 Bao phòng 
90 2 Lê Thị Tuyết  Mai 30/1/1998 Q. Trị QTKS3-16 525,000 525,000 0  
91 3 Hồ Thị  Hiền  23/11/1998 Nghệ An KTTH4-16 525,000 525,000 0  
92   4 Đoàn Thị Thúy Hằng 10/05/1999 Q.Trị KTTH2-17 525,000 525,000 0 502-B2 chuyển qua
93 307-B1 1 Trần Thị Thu  Trang 23/04/1998 Lâm Đồng TADL1-16 1,050,000 1,050,000 0 Bao phòng 
94 2 Trần Thị  Thương 03/07/1997 Q. Nam TADL1-16 1,050,000 1,050,000 0  
95 308-B1 6 1 Văn Hồ Khánh  Linh 10/11/1996 Q. Nam KTTH6-14 700,000 700,000 0 Bao phòng 
96 2 Nguyễn Thuỷ  Tiên  16/11/1996 Q. Nam KTTH5-14 700,000 700,000 0  
97   3 Nguyễn Thị  Duyên 20/06/1994 Ninh Bình KTTH6-14 700,000 700,000 0  
98 309-B1 6  1 Lê  Thạnh   Huế  Bảo vệ KTX 1,750,000 1,750,000 0 Bao phòng 
99 101-B2 8  1 Phan Thị  Lĩnh 10/10/1995 Hà tĩnh KTTH5-13 930,000 930,000 0 Bao phòng 
100 2 Trần Đào Như  Thùy 19/04/1994 Q. Ngãi  TATM4-13 930,000 930,000 0  
101 3 Đinh Thị  Thương 20/11/1995 Q. Ngãi TATM4-13 940,000 940,000 0  
102 102-B2 8  1 Đỗ Thị Nhiễm  Kiều 19/11/1996 Q. Trị KTTH1-14 700,000 700,000 0 Bao phòng 
103 2 Bùi Thị Thắm 23/04/1995 Huế KTTH2-14 700,000 700,000 0  
104 3 Võ Thị Kiều Liên 26/02/1996 Q. Ngãi KTDN1-14 700,000 700,000 0  
105 4 Nguyễn Thị Bích Phượng 05/11/1996 Q. Nam KTDN1-14 700,000 700,000 0  
106 103-B2 8 1 Lê Thị  Vi 08/08/1998 Q. Nam TADL1-16 560,000 540,000 20,000 Bao phòng 
107 2 Ngô Thị Khánh  Ly 12/05/1998 Q. Nam QTMr1-16 560,000 540,000 20,000  
108 3 Trần Thị Thu Nguyệt 24/10/1998 Huế KTTH4-16 560,000 540,000 20,000  
109 4 Đỗ Thị Thảo 25/10/1998 Q. Nam TADL3-16 560,000 540,000 20,000  
110 5 Bùi Thị Thu Ngân 27/06/1997 Q. Nam DVPL1-16 560,000 540,000 20,000  
111 104-B2 8 1 Hồ Thị Bảo Trân 20/11/1997 Q. Nam TATM2-15 700,000 700,000 0 Bao phòng 
112 2 Trịnh Thị Như Ý 21/03/1997 Q. Nam TATM2-15 700,000 700,000 0  
113 3 Trần Thị Như Quỳnh 01/09/1997 Q. Nam TADL1-15 700,000 700,000 0  
114   4 Võ Thị Hồng  Duyên 19/04/1996 Q. Nam TADL1-15 700,000 700,000 0  
115 105-B2 8  1 Bùi Thị Huyền  Trang 12/07/1997 Q. Nam TATM2-15 560,000 560,000 0 Bao phòng 
116 2 Trần Thị Nở 20/10/1997 Q. Nam TATM1-15 560,000 560,000 0  
117 3 Hoàng Thị Loan 26/05/1997 Q. Bình TATM2-15 560,000 560,000 0  
118 4 Nguyễn Thị Mỹ  Duyên 13/05/1997 Gia lai TATM2-15 560,000 560,000 0  
119 5 Trần Thanh Mỹ Duyên 15/06/1997 Q. Nam TATM2-15 560,000 560,000 0  
120 106-B2 8  1 Nguyễn Thị  Vân 22/12/1998 Q. Nam KTTH4-16 1,050,000 1,050,000 0 Bao phòng 
121 2 BLinh Thị Dương 27/07/1997 Q. Nam KTTH4-16 1,050,000 1,050,000 0  
122   3 Bhnuoch thị Thơ 03/06/1999 Q. Nam KTTH1-17 350,000 350,000 0  
123   4 Nguyễn Thị Ngọc  Trâm 21/07/1999 Gia Lai QTKS1-17 350,000 350,000 0  
124 107-B2 8 1 Nguyễn Thị  Thủy 25/08/1998 Q. Trị KTTH1-16 350,000 350,000 0  
125 2 Lâm Thị Phượng 09/12/1998 B. Định TADL1-16 350,000 350,000 0  
126 3 Phan Thị Hồng  Giang 20/10/1998 Q. Ngãi KTTH1-16 350,000 350,000 0  
127 4 Đinh Thị Thanh  Thảo 17/12/1998 Q. Ngãi TATM1-16 350,000 350,000 0  
128 5 Lê Thị  Tình 21/3/1998 Q. Bình KTTH1-16 350,000 350,000 0  
129 6 Trần Thị  Tâm 28/05/1998 Hà Tĩnh KTDN1-16 350,000 350,000 0  
130 7 Nguyễn Thị  Lan 05/02/1998 Q. Bình KTTH4-16 350,000 350,000 0  
131   8 Nguyễn Minh  10/01/1997 Nha trang KTTH1-16 350,000 350,000 0  
132 108-B2 8  1 Nguyễn Thị Mai  Thoại 27/02/1998 Q. Nam KTTH1-16 1,400,000 1,400,000 0 Bao phòng 
133 2 Nguyễn Thị Phương  Thảo 26/03/1998 Q. Nam TADL3-16 1,400,000 1,400,000 0  
134 109-B2 8 1 Lê Thị Hoài  Như 06/05/1995 Q. Trị DN17-NT 350,000 350,000 0  
135 2 Phan Thị  Dương 23/09/1996 Nghệ An KTTH4-14 350,000 350,000 0  
136 3 KSOR H'  ÉP 25/04/1997 Gia Lai KTTH4-16 350,000 350,000 0  
137   4 Nguyễn Thị Phương Thảo 30/10/1994 Q. Bình KTTH10-13 350,000 350,000 0  
138   5 Nguyễn Lê  Ngọc  Hiếu 05/09/1996 Đắc lắc QTDLKS2-14 350,000 350,000 0  
139   6 Võ Thị  Hồng 26/4/1995 Q. Bình DN17-NT 350,000 350,000 0  
140 201-B2 8  1 Trần Thị Lan Hương 03/10/1998 Q. Trị QTKS2-16 350,000 350,000 0  
141 2 Nguyễn Thị Hương 10/09/1996 Q. Bình KTTH2-16 350,000 350,000 0  
142 3 Lê Thị  Tuyên 29/12/1997 Q. Trị KTTH2-15 350,000 350,000 0  
143   4 Hoàng Thị Huyền  Trang 10/06/1998 Q.Bình KTTH3-16 350,000 350,000 0  
144   5 Nguyễn Thị Hằng 10/11/1999 Hà Tĩnh KTTH3-17 350,000 350,000 0  
145   6 Nguyễn Hoàng Hồng  Ngọc 12/05/1999 Huế TADL1-17 350,000 350,000 0  
146   7 Lê Hoàng Thanh  Trúc 14/09/1998 Q. Nam CNTT1-16 350,000 350,000 0 P301-B2 qua
147   8 Trần Vũ  Tuyền 26/03/1999 Q.Nam TADL1-17 70,000 70,000 0 14/8---14/9/2017( ra trọ)
148 202-B2 8  1 Phan Thị Kỷ Nhân 30/11/1997 Q. Trị KTTH1-15 700,000 700,000 0 Bao phòng 
149 2 Nguyễn Thị  Thương 17/10/1997 Q. Trị KTTH4-15 700,000 700,000 0  
150 3 Trần Thị Thu  Huyền 20/1/1996 Q. Trị KTTH2-15 700,000 700,000 0  
151 4 Trương Thị Thu  Hiền 02/09/1996 Q. Trị KTTH1-15 700,000 700,000 0  
152 203-B2 8 1 Lê Thị  Tuyết 04/05/1995 Q. Trị QTDLKS3-14 700,000 700,000 0 Bao phòng 
153 2 Nguyễn Thị  Phương 09/05/1995 Q. Trị KTTH1-14 700,000 700,000 0  
154 3 Ngô Thị Hoài 25/04/1995 Hà Tĩnh KTTH6-14 700,000 700,000 0  
155 4 Nguyễn Thị Phương Thanh 16/10/1994 Q. Trị KTTH6-13 700,000 700,000 0  
156 204-B2 8 1 Ngô Hồ Thảo  My 04/09/1999 Đắc lắc TATM1-17 350,000 350,000 0  
157 2 Nguyễn Thủy  Ngân 20/10/1999 Q.Ngãi TADL1-17 350,000 350,000 0  
158 3 Nguyễn Thị  Hiền 17/10/1998 Hà Tĩnh KTTH1-17 350,000 350,000 0  
159 4 Chu Thị  Lệ 15/03/1999 Hà Tĩnh KTTH1-17 350,000 350,000 0  
160 5 Đặng Thị Thảo My 06/12/1999 Q. Ngãi TATM1-17 350,000 350,000 0  
161 6 Trần Xuân  Hương 10/12/1999 Q. Ngãi KTTH1-17 350,000 350,000 0  
162 7 Nguyễn Khánh  Ly 07/12/1999 Đắc lắc QTDN1-17 350,000 350,000 0  
163 8 Hà Thị Anh  Thư 24/08/1999 Bình Định KTTH1-17 350,000 350,000 0  
164 205-B2 1 Phan Thị  Hoà 13/07/1995 Hà Tĩnh TATM3-13 1,400,000 1,400,000 0 Bao phòng 
165   2 Trần Thị Huyền  Trang 10/01/1999 Hà Tĩnh KTTH1-17 1,400,000 1,400,000 0  
166 206-B2 8 1 Trần Thanh  Vân 17/12/1999 Gia lai QTDN1-17 350,000 350,000 0  
167 2 Cao Thị  Hạnh 15/08/1999 Hà Tĩnh KTTH1-17 350,000 350,000 0  
168 3 Dương Thị Thanh  Trang 02/06/1999 Q. Trị QTKS1-17 350,000 350,000 0  
169 4 Nguyễn Thị Thảo  Phương 08/01/1999 Q.Nam QTKS2-17 350,000 350,000 0  
170 5 Nguyễn THị Mỹ  Huyền 26/05/1999 Q.Trị TATM1-17 350,000 350,000 0  
171 6 Nguyễn Thị Hồng  Mai 06/01/1999 Q.Bình KTTH1-17 350,000 350,000 0  
172 7 Nguyễn Ngọc Tường Vi 12/02/1999 Đắc lắc QTKS1-17 350,000 350,000 0  
173 8 Phan Thị  Ngân 10/11/1999 Huế  QTKS1-17 350,000 350,000 0 Ra trọ 10/10/2017
174   9 Trần Thị Tố  Yên 14/11/1999 Q.Nam QTKS4-17 280,000 280,000 0 17/10/2017( 4 tháng)
175 207-B2 8  1 Phạm Thị  Lan 24/08/1995 Nghệ An CTH1-13 930,000 930,000 0 Bao phòng 
176 2 Trần Tô Thu Thúy 26/09/1997 Gia Lai TADL3-15 930,000 930,000 0  
177 3 Hoàng Thị Nhật 13/01/1997 T. Hóa KTTH4-15 940,000 940,000 0  
178 208-B2 8  1 Tạ Hồng Tân  Linh 30/10/1999 Huế Mar1-17 350,000 350,000 0  
179 2 Lê Thị Nguyệt Hằng  01/01/1999 Huế KTTH2-17 350,000 350,000 0  
180 3 Lê Thị Thu  Hương 10/01/1999 N. An KTTH3-17 350,000 350,000 0  
181 4 Lê Thị Dương Trân 03/10/1999 Q. Trị KTTH2-17 350,000 350,000 0  
182 5 Đào Thanh  Trang 08/06/1999 Q.Trị KTTH2-17 350,000 350,000 0  
183 6 Hoàng Thị Kim Nga 31/05/1998 Huế KTTH2-17 350,000 350,000 0  
184 7 Võ Thị Lan  Trinh 22/09/1999 Q. Bình KTTH2-17 350,000 350,000 0  
185 8 Đinh Thị Thu  Trang 21/08/1999 Đăk Lăk KTTH2-17 350,000 350,000 0  
186 209-B2 8 1 Nguyễn Thị Như  Ngọc 10/07/1997 Huế QTKS3-16 700,000 700,000 0 Bao phòng 
187 2 Lê Ái  Hạ 01/02/1996 Q. Nam TATM3-14 700,000 700,000 0  
188 3 Trương Thị Mỹ  Duyên 20/1/1997 Huế KTTH2-15 700,000 700,000 0  
189 4 Bùi Thị Sương  Lệ 02/11/1997 Q.Trị KTTH2-15 700,000 700,000 0  
190 301-B2 8  1 Trần Thị Thúy Hiền  19/01/1998 Q. TRị KTTH4-17 350,000 350,000 0  
191 2  Đậu Thị Như  Quỳnh 02/12/1999 Gia lai TADL1-17 350,000 350,000 0  
192   3 Trần Thị Thanh  Thương 16/09/1999 Huế QTKS4-17 350,000 350,000 0  
193   4 Phạm Thị Lệ  Thu 17/05/1998 Q.Bình KTTH2-17 350,000 350,000 0  
194   5  Đào Quỳnh  Nhi 08/01/1999 Q.Trị TADL1-17 350,000 350,000 0  
195   6 Nguyễn Thị Thanh  Hồng  08/10/1998 Q. Nam QTKS2-17 350,000 350,000 0  
196   7 Trần Thị Thùy  Dung 29/06/1999 Q. Nam TADL2-2017 350,000 350,000 0  
197   8 Nguyễn Thị  Đoàn  Trang 16/05/1999 Q. Nam KTT3-17 350,000 350,000 0  
198   9 Nguyễn Thị Tuyết  Sương 12/04/1999 Q.Ngãi CNTT1-17 350,000 350,000 0 đã ra ktx
199 302-B2 1 Trần Thị Mỹ  Dung 15/02/1998 Q. Bình QTDN1-16 1,400,000 1,400,000 0 Bao phòng 
200   2 Trần Thị Huyền  Diệu 15/05/1998 Q. Ngãi QTDN1-16 1,400,000 1,400,000 0  
201 303-B2 8 1 Võ Thị  Trà 03/10/1998 Q. Trị KTTH2-16 350,000 350,000 0  
202 2 Nguyễn Thị Huyền Trang 01/01/1998 Q. Trị KTTH2-16 350,000 350,000 0  
203 3 Lê Thị Thu 01/01/1998 B. Định QTKS1-16 350,000 350,000 0  
204 4 Lê Thị Thúy Mai 26/06/1998 B. Định KTTH2-16 350,000 350,000 0  
205 5 Phan Thị Thu Hồng 13/12/1998 Q. Nam KTTH2-16 350,000 350,000 0  
206 6 Võ Thị Ngân 25/04/1998 Q. Trị KTTH2-16 350,000 350,000 0  
207 7 Nguyễn Thị Hoa 01/06/1998 Q. Bình KTTH2-16 350,000 350,000 0  
208 8 Huỳnh Thị Tiến Dung 06/02/1998 Q. Ngãi QTDN1-16 350,000 350,000 0  
209 304-B2 1 Võ Thị Chi Điểm 20/10/1997 B. Định TADL3-15 700,000 700,000 0 Bao phòng 
210   2 Lê Thị Ngọc  Ty 20/06/1997 Huế QTDN2-15 700,000 700,000 0  
211   3 Đoàn Thị Mai Thi 13/09/1997 Q. Trị TADL3-15 700,000 700,000 0  
212   4 Phạm Thị  Lan 24/08/1995 Nghệ An CTH1-13 700,000 700,000 0  
213 305-B2 8  1 Phan Thị Tuyết 09/04/1998 Q. Trị QTDN1-16 560,000 560,000 0 Bao phòng 
214 2 Vũ Thị Huyền Trang 10/05/1998 B. Phước DVPL1-16 560,000 560,000 0  
215 3 ĐặngThị Trúc Vy 01/03/1998 Q. Nam TADL1-16 560,000 560,000 0  
216 4 Phan Thị Yên 23/06/1997 Đắc Lắc TATM1-16 560,000 560,000 0  
217 5 Trần Thị  Hiền 15/07/1998 Q. Nam TADL2-16 560,000 560,000 0  
218 306-B2 8  1 Phan Thị Vân 16/11/1998 Hà Tĩnh KTTH2-16 560,000 560,000 0 Bao phòng 
219 2 Trần Thị Vân 08/10/1998 Q. Nam TADL2-16 560,000 560,000 0  
220 3 Đinh Thị Tin 31/12/1998 Huế KTTH2-16 560,000 560,000 0  
221 4 Chu Thị Hương 14/01/1998 P. Yên CNTT1-16 560,000 560,000 0  
222 5 Đặng Thị Mỹ Thiện 12/10/1997 Q. Ngãi QTKS1-16 560,000 560,000 0  
223 307-B2 8 1 Nguyễn Thị Thu  Thảo 05/08/1997 Gia Lai KTTH4-15 700,000 700,000 0 Bao phòng 
224 2 Nguyễn Thị Phương Thảo 19/10/1997 Gia Lai KTTH1-15 700,000 700,000 0  
225 3 Nguyễn Thị Tuyết Phượng 04/04/1997 Gia Lai KTTH1-15 700,000 700,000 0  
226 4 Trương Thị Hoàng  Mai 02/04/1997 Q. Nam KTTH1-15 700,000 700,000 0  
227 308-B2 8  1 Vương Thị  Huyền  20/07/1999 Hà Tĩnh KTTH3-17 700,000 700,000 0 Bao phòng 
228 2 Trần Thị Minh Nguyệt 21/11/1998 Q. Ngãi Mar1-17 700,000 700,000 0  
229 3 Phạm Thị Bích  Ngọc  01/01/1999 Q. Nam QTKS2-17 700,000 700,000 0  
230 4 Hoàng Thị Như Hòa       700,000 700,000 0 đã ra ktx
231 309-B2 8  1 Cao Thị  Thơm 23/06/1998 Q. Bình TATM1-16 466,000 466,000 0 Bao phòng 
232 2 Hồ Thị Ngọc Anh 22/02/1998 Huế TADL1-16 466,000 466,000 0  
233 3 Phạm Thị Mỹ Linh 04/05/1998 Huế QTKS1-16 466,000 466,000 0  
234 4 Nguyễn Thị Nga 02/02/1998 Huế QTKS1-16 466,000 466,000 0  
235   5 Đặng Ngọc Trường Vân 10/03/1998 Huế KTTH3-16 466,000 466,000 0  
236   6 Nguyễn Thị Huyền Trang 21/05/1998 Q. Bình KTTD1-16 470,000 470,000 0  
237 401-B2 8  1 Trần Thị Lý Trinh 20/10/1998 Hà Tĩnh KTTH2-16 600,000 600,000 0 Bao phòng 
238 2 Trần Thị  Tuyết 09/01/1998 Hà Tĩnh KTTH2-16 600,000 600,000 0  
239   3 Đặng Thị  Duyên 07/09/1997 Hà Tĩnh KTTH2-16 600,000 600,000 0  
240   4 Nguyễn Thị  Hòa 20/09/1997 Hà Tĩnh TATM1-15 600,000 600,000 0  
241 402-B2 8 1 Nguyễn Thị  Thân 03/04/1997 Huế KTTH4-15 600,000 600,000 0 Bao phòng 
242 2 Lê Thị Hương Lan 17/03/1996 Q. Nam TADL3-15 600,000 600,000 0  
243 3 Nguyễn Thị Thu  Hoài 02/05/1997 B. Định TADL3-15 600,000 600,000 0  
244 4 Trần Hoàng Thu 09/03/1997 Q. Nam TADL3-15 600,000 600,000 0  
245 403-B2 8  1 Nguyễn Thị Thanh Trúc 01/01/1998 Q. Nam KTTH1-16 800,000 800,000 0 Bao phòng 
246 2 Nguyễn Thị Kim Huệ 26/06/1997 Q. Trị KTTH4-16 800,000 800,000 0  
247 3 Phạm Bích Nghĩa 18/02/1998 Q. Nam DVPL1-16 800,000 800,000 0  
248 404-B2 8  1 Đinh Thị Mỹ Duyên 27/08/1998 Q. Nam TADL2-16 600,000 600,000 0 Bao phòng 
249 2 Phan Thị Hòa Hiệp 22/04/1998 B. Định DVPL1-16 600,000 600,000 0  
250 3 Lê Thị Huyền 14/11/1998 Hà Tĩnh KTTH2-16 600,000 600,000 0  
251 4 Nguyễn Thị Thanh Vân 30/11/1997 Q. Nam KTTH3-16 600,000 600,000 0  
252 405-B2 8 1 Phạm Thị Kim Tuyến 01/05/1997 Q. Trị KTTH3-15 800,000 800,000 0 Bao phòng 
253 2 Nguyễn Thị Ngọc  Trâm 18/02/1996 Q. Trị KTTH6-14 800,000 800,000 0  
254   3 Nguyễn Thị Ngọc  Giàu 20/07/1997 Q.Trị KTTH5-16 800,000 800,000 0  
255 406-B2 8  1 Nguyễn Mai Hoàng Lan 01/02/1998 B. Định KTTH3-16 480,000 480,000 0 Bao phòng 
256 2 Phạm Thị  Phương 07/09/1998 Đắc Lắc QTKS2-16 480,000 480,000 0  
257 3 Hồ Thị Thu Hằng 21/10/1998 Q. Nam TADL2-16 480,000 480,000 0  
258 4 Nguyễn Thị  Lợi 01/02/1998 Q. Nam TADL2-16 480,000 480,000 0  
259 5 Nguyễn Thị  Hoài  03/02/1997 Q. Bình KTTH3-16 480,000 480,000 0  
260 407-B2 8  1 Đặng Thị Hồng  Linh 01/02/1994 Q. Bình QTDN2-13 1,200,000 1,200,000 0 Bao phòng 
261 2 Lê Thị Mỹ  Tiên 24/09/1995 Q. Ngãi KTTH5-13 1,200,000 1,200,000 0  
262 408-B2 1 Nguyễn Thị  Xương 05/03/1996 Đắc Lắc QTKS2-15 1,200,000 1,200,000 0 Bao phòng 
263   2 Nguyễn Lê Uyên  Phương 17/9/1997 Q. Nam QTKS2-15 1,200,000 1,200,000 0  
264 409-B2 8 1 Lê Thị  Xuyến 10/10/1998 Hà Tĩnh QTDN1-16 480,000 480,000 0 Bao phòng 
265 2 Lê Thụy Ngọc  Thảo 23/02/1995 Đắc Lắc DVPL1-16 480,000 480,000 0  
266 3 Bùi Thị  Toàn 12/10/1998 Q. Ngãi DVPL1-16 480,000 480,000 0  
267 4 Mai Thị Thu Tâm 03/03/1998 Q. Trị QTKS2-16 480,000 480,000 0  
268 5 Huỳnh Yến Nhi 29/03/1998 Đ. Nẵng TCDN1-16 480,000 480,000 0  
269 501-B2 8 1 Hồ Thị Thu  Thủy 28/10/1997 Gia Lai KTTH4-15 600,000 600,000 0 Bao phòng 
270 2 Hoàng Thị Phương Linh 20/03/1997 Q. Bình KTTH4-15 600,000 600,000 0  
271 3 Hoàng Thị Minh Trang 11/01/1997 Q. Bình KTTH4-15 600,000 600,000 0  
272 4 Hà Thị Thanh Nghĩa 20/06/1997 Q. Trị KTTH4-15 600,000 600,000 0  
273 502-B2 8  1 Hồ Thị Phương Trinh 21/06/1999 Đà Nẵng TATM1-17 300,000 300,000 0  
274 2 Trần  Khánh  Ly 11/05/1999 Gia Lai QTKS1-17 300,000 300,000 0  
275 3 Lê Thị  10/06/1999 Q. Bình KTTH1-17 300,000 300,000 0  
276 4 Nguyễn Thị  Ánh 14/01/1999 Hà tĩnh KTTH2-17 300,000 300,000 0  
277 5 Nguyễn Thị Lệ  Hằng 20/03/1999 Q.Nam TADL1-17 300,000 300,000 0  
278 6 Dương Vân Yên 06/11/1999 Q. Nam QTKS1-17 300,000 300,000 0  
279 7 Nguyễn Thị  Hương 04/07/1999 Gia Lai KTTH2-17 300,000 300,000 0  
280 8 Trần Thị Lệ  Thùy 27/09/1999 Q. Nam TATM1-17 180,000 180,000 0 Ra trọ ( 14/10/2017)
281 503-B2 8  1 Đoàn Thị Mỹ Diệu 05/01/1996 B. Định KTTH5-14 480,000 480,000 0 Bao phòng 
282 2 Dương Thị Hoa 17/12/1996 Q. Nam QTDLKS3-14 480,000 480,000 0  
283 3 Trần Thị Mỹ Dung 22/05/1996 Đăk Lăk KTTH5-14 480,000 480,000 0  
284 4 Nguyễn Thị Kim  Phụng 08/12/1996 Q. Ngãi KTTH6-14 480,000 480,000 0  
285 5 Phan Thị Mỹ  Dung 22/08/1995 Bình Định KTTH6-14 480,000 480,000 0  
286 504-B2 8 1 Lê Thị  Hương 26/3/1995 Q.Trị KTTH1-14 1,200,000 1,200,000 0 Bao phòng 
287 2 Lương Thị Kim  Dung 20/2/1996 Q. Ngãi Mar1-14 1,200,000 1,200,000 0  
288 505-B2 1 Nguyễn Thị  Duyên 02/12/1996 Q. Nam QTKS3-15 600,000 600,000 0 Bao phòng 
289   2 Nguyễn Tài Như  Luyến 23/2/1991 Q. Ngãi Nha trang 600,000 600,000 0  
290   3 Nguyễn Thị  Sen  05/05/1994 Q. Ngãi DN16DN 600,000 600,000 0  
291   4 Lê Thị Ánh  Nguyệt 07/03/1995 Q. Nam TATM3-13 600,000 600,000 0  
292 506-B2 8 1 Bùi Thị Tường Vi 08/12/1998 Huế TADL1-16 342,000 342,000 0 Bao phòng 
293 2 Lê Thị Khánh Uyên 02/01/1998 Huế TADL2-16 342,000 342,000 0  
294 3 Lê Thị Ngọc Ánh 27/07/1998 Q. Nam QTDN1-16 342,000 342,000 0  
295 4 Phạm Thị  Toàn 12/10/1998 Huế KTTH1-16 342,000 342,000 0  
296 5 Trương Thị Kiều Giang 13/02/1998 Huế TADL2-16 342,000 342,000 0  
297 6 Lê Thị  Thuyết 24/01/1998 Q. Trị TATM2-16 342,000 342,000 0  
298 7 Lê Thị  Quỳnh 23/04/1998 Q. Trị TATM2-16 348,000 348,000 0  
299 507-B2 8  1 Nguyễn Thị Mỹ Hà  01/01/1995 Q. Nam DVPL3-14 800,000 800,000 0 Bao phòng 
300 2 Ngô Thị Thu Hà  28/05/1996 Gia lai DVPL3-14 800,000 800,000 0  
301 3 Đỗ Thị Kim Thái 01/03/1996 Huế TADL3-14 800,000 800,000 0  
302 508-B2 8  1 Tạ Hoàng  Minh 09/01/1999 Q. Trị TADL1-17 300,000 300,000 0  
303 2 Hồ Thị  Na 15/09/1999 Q. Trị QTKS3-17 300,000 300,000 0  
304 3 Lê Thị Tường Vy 03/04/1998 Q. Ngãi Mr-17 300,000 300,000 0  
305 4 Lê Thị Quỳnh  Trang 21/11/1996 Gia Lai KTTH3-17 300,000 300,000 0  
306 5 Nguyễn Thị  Toàn 14/12/1999 Huế QTKS3-17 300,000 300,000 0  
307 6 Lê Thị Hồng  Cẩm 26/08/1999 Q. Trị TATM1-17 300,000 300,000 0 đã ra ktx
308 7 Lê Thị Kim Hoa 27/03/1998 Q. Nam QTKS2-17 300,000 300,000 0  
309 8 Đoàn Thị Thúy  Hằng 24/06/1999 Q.Bình KTTH3-17 300,000 300,000 0  
310 509-B2 8  1 Phan Thị Thùy Dung 05/06/1998 Q. Nam KTTH1-16 300,000 300,000 0  
311 2 Bùi Thị Kim Oanh 14/04/1998 Q. Ngãi KTTH4-16 300,000 300,000 0  
312 3 Trần Thị Thùy Linh 25/01/1998 Huế KTTH4-16 300,000 300,000 0  
313 4 Lê Thị Mỹ Hạnh 20/10/1998 Đắc Lắc TATM2-16 300,000 300,000 0  
314 5 Đồng Thị Kim Liên 06/10/1998 Q. Ngãi QTKS3-16 300,000 300,000 0  
315 6 Nguyễn Thị Khánh Hằng 16/03/1998 Q. Bình KTTH5-16 300,000 300,000 0  
316 7 Phan Thị Minh Trang 04/08/1998 B. Định TADL3-16 300,000 300,000 0  
317 8 Võ Thị Thu Niềm 06/05/1997 Q. Trị QTDN2-16 300,000 300,000 0  
318 101-A1 8 1 Nguyễn Thị  Hương 20/06/1995 Đăk Lăk KTTH9-13 1,400,000 1,400,000 0 Bao phòng 
319 2 Nguyễn Thị Thảo  Ân 11/05/1997 Q. Trị KTTH1-15 1,400,000 1,400,000 0  
320 102-A1 8 1 Phan Thị Tuyết Nga 02/04/1997 Q. Trị TADL1-15 700,000 700,000 0 Bao phòng 
321 2 Hoàng Thị  Liên 10/08/1997 Q. Trị TATM1-15 700,000 700,000 0 Không ở
322   3 Nguyễn Thị Phương Loan 8/3/199 Huế QTKS3-17 1,400,000 1,400,000 0 Đã ra 
323 103-A1 8 1 Nguyễn Thị  An 28/08/1997 Nghệ An TADL2-15 700,000 700,000 0 Bao phòng 
324 2 Tăng Ngọc  Huyền 12/11/1997 B. Định TADL1-15 700,000 700,000 0  
325 3 Nguyễn Thị  Nam 10/06/1997 Hà Tĩnh KTTH1-15 700,000 700,000 0  
326 4 Nguyễn Thị  Lịch 26/11/1996 Q. Nam TADL1-15 700,000 700,000 0  
327 104-A1 1 Hồ Thị Thúy  Trinh 05/02/1997 Huế KTTH4-16 1,400,000 1,400,000 0  
328   2  Đinh Thị  Hiền 10/03/1998 Q. Nam QTKS4-16 1,400,000 1,400,000 0 Bao phòng 
329 105-A1 8 1 Nguyễn Thị Mai 16/03/1997 Huế KTTH1-15 700,000 700,000 0 Bao phòng 
330 2 Trần Thị Thuý Hằng 28/01/1997 Hà Tĩnh KTTH1-15 700,000 700,000 0  
331 3 Hồ Thị Ngọc Thu  Thảo 22/09/1997 Q. Nam KTTH1-15 700,000 700,000 0  
332 4 Trần Thị Hoài  Thương 13/11/1997 Q. Nam KTTH1-15 700,000 700,000 0  
333 106-A1 1 Trần Thị  Trang 04/03/1999 Bình Định TATM1-17 2,800,000 2,800,000 0 Bao phòng 
334   2 Khấu Thị  Quy 18/10/1997 Q. Nam TATM-17 350,000 350,000 0 Chuyển qua 304-A2
335 107-A1 8 1 Hà Thị  Linh 13/03/1994 T. Hóa DN15DN 930,000 930,000 0 Bao phòng 
336 2 Cao Thị  Vân 11/07/1993 T. Hóa DN15DN 930,000 930,000 0  
337 3 Đặng Thị Hồng  Dung 10/10/1996 Q. Nam DVPL1-14 940,000 940,000 0  
338 108-A1 8 1 Phan Thị Thúy Liễu 02/02/1996 Q. Ngãi DVPL1-15 700,000 700,000 0 Bao phòng 
339 2 Nguyễn Thị Thu Hương 18/10/1996 Q. Ngãi TATM1-15 700,000 700,000 0  
340 3 Trần Thị 15/11/1995 Q. Trị KTTH1-15 700,000 700,000 0  
341   4 Võ Thị  Trinh 03/07/1996 Hà Tĩnh KTTH1-15 700,000 700,000 0  
342 201-A1 8 1 Nguyễn Thị Trường  Sinh 15/09/1999 Q. Nam QTKS4-17 1,400,000 1,400,000 0 Bao phòng 
343 2  Đoàn Thị Thùy  Dương 19/08/1998 Q. Nam QTDN2-16 1,400,000 1,400,000 0  
344 202-A1 8 1 Nguyễn Thị Hằng 09/04/1998 Q. Nam KTTH2-16 700,000 700,000 0 Bao phòng 
345 2 Nguyễn Thị Thùy My 05/02/1998 Đ. Nẵng KTTH4-16 700,000 700,000 0  
346 3 Nguyễn Thị Thu  31/03/1997 Q. Nam KTTH2-16 700,000 700,000 0  
347 4 Trần Thị Hồng  Vinh 17/08/1998 Q. Bình KTTH2-16 700,000 700,000 0  
348 203A1   8 1 Huỳnh Thị  Thúy 24/04/1995 Q. Nam QTDLKS5-13 700,000 700,000 0 Bao phòng 
349 2 Bùi Thị  Hoài 05/04/1995 Q. Trị TATM1-13 700,000 700,000 0  
350 3 Nay H'  Toanh 28/08/1995 Gia Lai KTTH7-13 700,000 700,000 0  
351   4 Trịnh Thị Kim  Dung 24/08/1995 Q. Ngãi TATM1-13 700,000 700,000 0  
352 204-A1 8 1 Phan Thị Oanh 10/01/1996 Hà Tĩnh TATM2-14 700,000 700,000 0 Bao phòng 
353 2 Nguyễn Thị Ý  Nhi 16/7/1997 Q. Trị KTTH2-15 700,000 700,000 0  
354 3 Cao Thị Hoài  Tâm 30/08/1996 Hà Tĩnh TATM2-14 700,000 700,000 0  
355   4 Cao Thị Mỹ  Linh 20/09/1997 Huế QTDN1-15 700,000 700,000 0  
356 205-A1 8 1 Huỳnh Thị Mỹ Vân 01/04/1997 Q. Nam KTTH1-15 350,000 350,000 0  
357 2 Thái Thị  Thắm 23/05/1995 Hà Nam KTTH4-13 350,000 350,000 0  
358 3 Nguyễn Thị Hằng 09/04/1998 Q. Nam KTTH2-16 350,000 350,000 0  
359 4 Nguyễn Thị Thanh Thủy 24/05/1996 Q. Nam KTTH1-14 350,000 350,000 0  
360 5 Hà Thị Mỹ  Thương 25/04/1996 Bình Định DVPL1-14 350,000 350,000 0  
361   6 Trần Thị Mai  Quỳnh 12/12/1998 Q.Nam TATM1-17 350,000 350,000 0  
362   7 Hồ Thị  Liên 10/04/1992 Q.Trị KTTH4-17 350,000 350,000 0  
363   8  Đoàn Thị Hồng  Thắm 19/06/1998 Q. Nam TATM1-17 280,000 280,000 0 vào 09/10/2017
364 206-A1 1 Võ Thị Tài  Linh 21/09/1998 Gia Lai DVPL1-16 700,000 700,000 0 Bao phòng 
365   2 Trịnh Lan  Nhi 11/05/1998 Q. Ngãi KTTH4-16 700,000 700,000 0  
366   3 Nguyễn Thị Kim  Thanh 11/01/1998 Phú yên DVPL1-16 700,000 700,000 0  
367   4 Nguyễn Thị Thu  Thủy 07/08/1998 Đăắc lắc QTKS2-17 700,000 700,000 0  
368 207-A1 8 1 Lê Thị Phương Mai 23/01/1997 Huế TADL1-15 560,000 560,000 0 Bao phòng 
369 2 Trần Thị Phương Phúc 10/11/1997 Q. Nam QTDN1-15 560,000 560,000 0  
370 3 Nguyễn Thị Thu Nữ 06/06/1997 Q. Ngãi DVPL1-15 560,000 560,000 0  
371   4 Trần Thị Kim  Ngân 03/09/1997 Q. Nam QTKS1-15 560,000 560,000 0  
372   5 Lê Thị Thanh  Huyền 03/11/1997 Q.Nam KTTH4-15 560,000 560,000 0  
373 208-A1 1 Trần Thanh  Thủy 19/03/1999 Q.Trị QTKS4-17 886,000 886,000 0 Bao phòng 
374   2 Nguyễn Thị Minh Huệ 25/01/1996 Q. Trị KTTH2-17 886,000 886,000 0  
375   3 Nguyễn Thị Thủy Tiên 10/05/1999 Q. Trị KTTH2-17 888,000 888,000 0  
376   4 Trần Thị  Ngân 20/07/1998 Q.Trị TATM1-17 700,000 700,000 0 đã ra trọ( rút tv)
377   5 Nguyễn Thị Thu  Huyền 04/06/1999 Đăắc lắc KTTH2-17 350,000 350,000 0 đã ra trọ( rút tv)
378 209-A1 8 1 Bùi Thị Lan 08/11/1997 Nghệ An TADL3-16 700,000 700,000 0 Bao phòng 
379 2 Nguyễn Thị   Lĩnh 03/10/1995 Nghệ An TATM2-14 700,000 700,000 0  
380 3 Nguyễn Thị  Huệ 28/08/1996 Nghệ An TATM1-15 700,000 700,000 0  
381 4 Nguyễn Thị  Lan 19/11/1997 Nghệ An TADL2-15 700,000 700,000 0  
382 301-A1 8 1 Trần Thị Thùy  Dung 16/09/1997 Q. Nam QTKS1-15 350,000 350,000 0 Bao phòng 
383 2 Hoàng Thị Ngọc  Linh 11/12/1995 Q.Bình KTTH5-13 350,000 350,000 0  
384 3 Võ Thị Ánh  Dung 10/10/1999 Đà Nẵng QTKS4-17 350,000 350,000 0  
385 4 Hoàng Nguyễn Thúy  Vy 15/01/1998 Đắc lắc KTTH3-17 350,000 350,000 0  
386 5 Nguyễn Thị Lên 03/04/1999 Bình định KTTH3-17 350,000 350,000 0  
387 6 Hồ Thị  8/7/19998 Q. Nam DVPL1-17 350,000 350,000 0  
388 7 Bnuoch Thị  Nhơi 15/10/1999 Q.Nam CNTT1-17 350,000 350,000 0  
389 8 Nguyễn Đình Thị Nỡ 05/10/1999 Huế QTKS1-17 350,000 350,000 0 ra trọ (rút tv)
390 9 Hồ Thị Mỹ  Ly 19/04/1999 Huế TADL1-17 350,000 350,000 0 ra trọ (rút tv)
391 302-A1 8 1 Nguyễn Thị Minh Khuê 05/05/1999 Q. Nam QTKS2-17 700,000 700,000 0 Bao phòng 
392 2 Đoàn Thị  Nhàn 10/02/1999 Đắc lắc QTKS1-17 700,000 700,000 0  
393 3 Nguyễn Thị Trà My 20/03/1999 Q.Trị KTTH2-17 700,000 700,000 0  
394 4 Hoàng Thị Ngọc  Anh  22/11/1999 Q.Trị KTTH2-17 700,000 700,000 0  
395 303-A1 6 1 Huỳnh Thị  Nở 14/11/1999 Q. Nam TADL1-17 70,000 70,000 0 1 tháng ra
396 2 Nguyễn Thị Thủy Tiên 25/01/1999 Bình định QTDN1-17 580,000 580,000 0 ( 3 bạn còn lại bao)
397 3 Ngô Thị  Phúc 10/10/1999 Q. Ngãi TATM1-17 580,000 580,000 0  
398 4 Nguyễn Thị Diễm  Thúy 26/01/1999 Q. Nam QTKS1-17 140,000 140,000 0 Ở 2 tháng 
399 5 Tăng Thị  Nhi 03/11/1999 Q. Ngãi TATM1-17 590,000 590,000 0  
400 6 Lê Thị Kim Hằng 10/04/1998 Q. Nam CNTT1-17 140,000 140,000 0 ở 2 tháng
401 304-A1 1 Lê Thị Thanh  Thoa 29/10/1999 Q. Ngãi QTDN1-17 350,000 350,000 0 Bao phòng 
402   2 Trần Thị Diệu  Ly 14/11/1999 Q. Trị KTTH2-17 350,000 350,000 0  
403   3 Văn Thị Thảo Nhi 03/01/1999 Q.Trị KTTH2-17 350,000 350,000 0  
404   4 Huỳnh Thị Như Quỳnh 02/04/1999 Q. Ngaãi QTDN1-17 350,000 350,000 0  
405   5 Đỗ Thị Bích  Trâm 31/07/1999 Q.Ngãi QTDN1-17 350,000 350,000 0  
406 6 Trần Thu Uyên 03/03/1999 Bình định QTKS3-17 350,000 350,000 0  
407 305-A1 6 1 Nguyễn Thị Hằng 04/06/1997 B. Định QTKS1-15 700,000 700,000 0 Bao phòng 
408 2 Lê Thị Ngọc  Huệ 06/05/1997 Đ. Nẵng TATM4-15 700,000 700,000 0  
409 3 Dương Thị Mỹ Huyền 20/10/1997 Huế KTTH1-15 700,000 700,000 0  
410 4 Lê Thị Minh 27/01/1997 Hà Tĩnh KTTH2-15 700,000 700,000 0  
411 306-A1 1 Nguyễn Thị Kim Khánh 10/09/1998 Hà Tĩnh CNTT-16 1,400,000 1,400,000 0 Bao phòng 
412   2 Nguyễn Thúy  Hiền 16/07/1998 Hà Tĩnh CNTT-16 1,400,000 1,400,000 0  
413 307-A1 6 1 Lê Thị  Nhanh 14/04/1997 Q.Nam TADL1-15 700,000 700,000 0 Bao phòng 
414 2 Lê Thị Kim  Xuyến 01/05/1997 Q.Nam TADL1-15 700,000 700,000 0  
415 3 Ngô Thị Diễm 24/06/1996 Q. Nam TADL1-15 700,000 700,000 0  
416 4 Đào Thị Diệu  Trinh 09/06/1997 Q.Nam TADL1-15 700,000 700,000 0  
417 308-A1 1 Mai Thị Thạch  Thảo 03/08/1999 Đắc lắc TADL1-17 1,155,000 1,155,000 0 Bao phòng 
418 2 Bùi Loan  Oanh 23/03/1999 Q.Ngãi TADL1-17 315,000 315,000 0 vào 18/10/2017
419 3 Traần Thị  Diệu 06/02/1999 Q.Nam TADL1-17 315,000 315,000 0 vào 18/10/2017
420 4 Hầu Thị Phương  Dung 04/09/1999 Huế TADL1-17 315,000 315,000 0 vào 18/10/2017
421 309-A1 1 Nguyễn Thị Mai  Hiền 20/08/1999 Q. Nam TADL1-17 350,000 350,000 0  
422   2 Đặng Trần Hoa  Dung 16/07/1999 Q. Nam TADL1-17 350,000 350,000 0  
423   3 Võ Thị Thanh  Nhàn 19/05/1999 Q. Trị KTTH3-17 350,000 350,000 0  
424   4 Phan Thị Mỹ Hạnh 05/04/1999 Q.Trị KTTH3-17 350,000 350,000 0  
425   5 Võ Thị Ngọc  Bích  18/07/1999 Q.Trị KTTH3-17 350,000 350,000 0  
426   6 Nguyễn Thị Hồng  Vân 08/02/1999 Q. Ngaãi TATM1-17 350,000 350,000 0 Ra trọ 31/10/2017 ( tự ra)
427 401-A1 6 1 Nguyễn Thị Vân Anh 04/02/1997 Q. Nam QTDN2-15 900,000 900,000 0 Bao phòng 
428 2 Nguyễn Thị Thanh  Tuyền  10/10/1997 Q. Nam KTTH1-15 900,000 900,000 0  
429 402-A1 6 1 Trần Thị Kim Chi 19/01/1997 Q. Nam TADL2-15 900,000 900,000 0  
430 2 Võ Thị Hải 16/03/1997 Q. Ngãi TATM1-15 900,000 900,000 0 Bao phòng 
431 403-A1 6 1 Đỗ Thị Mỹ Hảo 26/10/1997 Q. Ngãi TATM2-15 450,000 450,000 0  
432 2 Võ Thị Ngân Trâm 26/04/1997 Q. Nam QTKS1-15 450,000 450,000 0 Bao phòng 
433 3 Phan Thị Mỹ Trinh 10/09/1997 Huế TATM2-15 450,000 450,000 0  
434   4 Lê Thị  Ny 14/09/1999 Đà Nẵng QTKS2-17 450,000 450,000 0  
435   5 Võ Thị Ngân Trinh 10/02/1998 Q.Nam KTTH1-16 300,000 300,000 0 Nộp phạt
436   6 Võ Thị Thảo Sương 19/01/1997 Q.Nam TADL2-15 300,000 300,000 0 Nộp phạt 
437 404-A1 6 1 Nguyễn Thị Hải Yến 29/12/1997 Q. Nam QTDN1-15 300,000 300,000 0  
438 2 Trang Kim Yên 02/02/1997 Q. Nam QTKS1-15 300,000 300,000 0  
439 3 Nguyễn Thị Hồng  Gấm 24/05/1997 Huế TATM2-15 300,000 300,000 0  
440 4 Trần Thị Ny Na 21/03/1997 Q. Nam TATM1-15 300,000 300,000 0  
441 5 Ngô Thị Liễu 26/11/1997 Q. Nam QTKS1-15 300,000 300,000 0  
442 6 Bùi Thị Minh Thơ 15/07/1997 Q. Nam QTDN1-15 300,000 300,000 0  
443 405-A1 1 Nguyễn Thị Hồng  Nhạn 18/10/1995 Q. Trị KTTH6-14 900,000 900,000 0 Bao phòng 
444   2 Đinh Thị Thông 23/11/1994 Gia Lai DVPL1-14 900,000 900,000 0  
445 406-A1 6 1 Võ Thị Tú Quyên 23/08/1997 Q. Ngãi DVPL1-15 600,000 600,000 0 Bao phòng 
446 2 Nguyễn Thị  Hòa 26/06/1997 Q. Ngãi QTDN1-15 600,000 600,000 0  
447 3 Nguyễn Thị  Viễn 17/05/1997 Q. Nam QTDN2-15 600,000 600,000 0  
448 407-A1 6 1 Đặng Ngọc Phương  Thi 06/06/1996 Đăk Lăk QTDLKS2-14 900,000 900,000 0  
449 2 Đào Thị Mỹ  Linh 23/04/1997 Huế KTTH3-15 900,000 900,000 0 Bao phòng 
450 408-A1 6 1 Ngô Thị Thu Thủy 16/01/1997 Q. Bình KTTH3-15 360,000 360,000 0 Bao phòng 
451 2 Huỳnh Bình An 17/10/1997 Q. Ngãi TATM2-15 360,000 360,000 0  
452 3 Phạm Thị Tiên 01/04/1996 Q. Nam TADL2-15 360,000 360,000 0  
453 4 Nguyễn Thị Ngọc Sương 20/02/1996 Q. Trị KTTH3-15 360,000 360,000 0  
454 5 Đinh Thị Thủy 16/09/1996 Q. Ngãi TATM2-15 360,000 360,000 0  
455 409-A1 6 1 Trần Thị Thùy Dương 19/06/1996 Q. Nam QTDLKS3-14 900,000 900,000 0 Bao phòng 
456 2 Dương Hồng  Thảo 12/11/1995 Q. Nam QTDLKS1-14 900,000 900,000 0 Bao phòng 
457 501-A1 6 1 Dương Thị Huyền 24/02/1997 Hà Tĩnh QTDN1-15 600,000 600,000 0 Bao phòng 
458 2 Nguyễn Thị Lệ Hoa 28/05/1996 Q. Nam TADL3-15 600,000 600,000 0  
459 3 Nguyễn Thị Lệ Vi 23/08/1997 Đăk Lăk TADL3-15 600,000 600,000 0  
460 502-A1 6 1 Ng. Lê Thị Phương Lan 04/11/1996 Q. Nam TADL2-14 900,000 900,000 0 Bao phòng 
461 2 Lê Thị  Hảo 24/12/1996 Q. Nam KTTH2-15 900,000 900,000 0  
462 503-A1 6 1 Trần Thị Hạ Miên 20/06/1998 Q. Nam KTTH4-16 900,000 900,000 0 Bao phòng 
463   2 Võ Thị Thanh  Thủy 08/03/1999 Q. Nam KTTH2-17 900,000 900,000 0  
464 504-A1 6 1 Nguyễn Thị  Tâm 01/01/1997 Q. Trị KTTH3-15 600,000 600,000 0 Bao phòng 
465 2 Nguyễn Thị  13/04/1997 Q. Trị KTTH3-15 600,000 600,000 0  
466   3 Trần Thị  Huyền 14/5/1997 Huế KTTH3-15 600,000 600,000 0  
467 505-A1 6 1 Hồ Thị Hà  Trang 07/07/1995 Q. Nam TADL3-14 600,000 600,000 0 Bao phòng 
468 2 Trương Ngọc Linh 11/05/1996 Q. Ngãi DVPL3-14 600,000 600,000 0  
469 3 Trần Thị Cẩm  Giang 20/05/1996 Huế TATM3-14 600,000 600,000 0  
470 506-A1 6 1 Nguyễn Thị  Tâm 28/06/1995 Bình định TATM3-14 300,000 300,000 0  
471 2 Nguyễn Thị Thanh Thủy 29/03/1995 Q.Ngãi TATM2-14 300,000 300,000 0  
472 3 Nguyễn Thị Hồng  Diễm 02/04/1995 Bình định TADL4-13 300,000 300,000 0  
473 4 Phạm Thị Thủy Trinh 28/08/1996 Đăắc lắc TATM3-14 300,000 300,000 0  
474 5 Ngô Thị Hằng Nga 30/04/1995 Q. Trị TATM3-14 300,000 300,000 0  
475   6 Phạm Thị Thu  30/05/1996 Q.Trị TATM3-14 300,000 300,000 0  
476 507-A1 6 1 Nguyễn Thị Mai 10/02/1993 Q. Trị KTTH8-12 900,000 825,000 75,000 Bao phòng 
477 2 Nguyễn Thị Minh Hiền 07/02/1992 Q. Bình KTTH10-12 900,000 825,000 75,000  
478 508-A1 6 1 Trương Thị Trúc  Linh 28/01/1997 Q. Nam TATM2-15 600,000 600,000 0 Bao phòng 
479 2 Trần Mỹ Vi 22/02/1997 B. Định TATM2-15 600,000 600,000 0  
480   3 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 26/02/1997 Q.Nam TATM2-15 600,000 600,000 0  
481 509-A1 6 1 Hoàng Thị Thu Hiền 16/07/1997 Q. Trị KTTH3-15 900,000 900,000 0 Bao phòng 
482 2 Văn Thị Thu  Thảo 05/07/1997 Q. Trị KTTH3-15 900,000 900,000 0  
483 103-A2 1 Nguyễn Văn  Hoàn     Bảo vệ  1,750,000 1,750,000 0 Bao phòng
484 104-A2 8 1 Nguyễn Tuyết Nhi 20/11/1999 Gia Lai TADL1-17 700,000 700,000 0 Bao phòng 
485 2 Nguyễn Thị Thu  18/03/1996 Q. Ngãi KTTH14-14 700,000 700,000 0  
486 3 Võ Thị Thúy  An 10/08/1996 Q. Ngãi TATM1-14 700,000 700,000 0  
487 4 Trương Thị Mỹ  Lệ 26/06/1999 Q.Ngãi QTDLKS1-17 700,000 700,000 0  
488 105-A2 1 Lê Thị Thanh  Mai 20/05/1998 Đà Nẵng QTKS4-17 930,000 930,000 0  
489   2 Lê Thị  Hiền 06/11/1998 Đà Nẵng QTKS4-16 930,000 930,000 0  
490   3 Trịnh Thị Thu  Trang 16/04/1997 Q. Ngãi QTDN1-16 940,000 940,000 0  
491   4 Nguyễn Thị Hoài  Thanh 28/06/1999 Hà Tĩnh KTTH3-17 70,000 70,000 0 xin ở 8/8--8/9 ra ngoài 
492 106-A2 8 1 Nguyễn Đinh Ngọc  Trinh 10/10/1997 B. Định TATM1-15 350,000 350,000 0  
493 2 Nguyễn Thị Thanh  Huy 08/02/1994 Q. Nam KTTH2-14 350,000 350,000 0  
494 3 Nguyễn Thị  Mến 01/09/1995 Q. Trị KTTH2-14 350,000 350,000 0  
495 4 Trần Thị  Thùy 12/09/1995 Q. Trị TADL2-14 350,000 350,000 0  
496 5 Hoàng Thị Hoài  Ngân  15/06/1999 Q.Trị KTTH2-17 350,000 350,000 0  
497 6 Hoàng Như  Thùy 09/06/1998 Gia Lai QTKS4-17 350,000 350,000 0  
498 7 Đặng Thị Thu Thảo 21/02/1998 Đ. Nẵng TATM1-16 700,000 700,000 0 Bao 1 suất
499 107-A2 8 1 Trịnh Thị Ngọc  Ánh 09/09/1997 Q. Nam QTKS1-15 350,000 350,000 0  
500 2 Nguyễn Thị Bích Phượng 05/08/1997 Đăk Lăk KTTH2-15 350,000 350,000 0  
501 3 Trần Thị 18/08/1997 Hà Tĩnh KTTH4-15 350,000 350,000 0  
502 4 Nguyễn Thị Trọng 12/01/1995 Q. Nam TADL3-15 350,000 350,000 0  
503 5 Nguyễn Thị  Mai 01/10/1997 Q. Trị KTTH2-15 350,000 350,000 0  
504 6 Lương Thị  Thắm 01/01/1997 Q. Nam KTTH1-15 350,000 350,000 0  
505 7 Nguyễn Thị  Thủy 02/08/1996 Q.Nam TADL1-14 350,000 350,000 0  
506   8 Phan Thị Thanh  Ngân 01/01/1999 Q.Nam KTTH2-17 210,000 210,000 0  
507 108-A2 1 Phạm Thị  Thảo     N Viên  1,400,000 1,400,000 0 Bao phòng 
508 201-A2 8 1 Lê Thị Ánh  Tuyết 22/09/1994 Đăk Lăk TATM7-13 1,400,000 1,400,000 0 Bao phòng 
509 2 Nguyễn Vũ Vân  Âu 14/09/1994 Q. Ngãi TATM1-13 1,400,000 1,400,000 0  
510 202-A2  8 1 Nguyễn Thị  Thủy 30/11/1997 Nghệ An KTTH1-15 700,000 700,000 0 Bao phòng 
511 2 Nguyễn Thị Hồng  Ánh 09/11/1996 Q. Ngãi TADL2-15 700,000 700,000 0  
512 3 Nguyễn Thị Hiền Trang 09/09/1996 Gia Lai TATM1-15 700,000 700,000 0  
513 4 Trịnh Thẩm Thúy Hằng 30/01/1997 Gia Lai DVPL1-15 700,000 700,000 0  
514 203-A2 1 Nguyễn Thị Kim Dung 28/07/1996 Q. Trị KTTH6-14 350,000 350,000 0  
515   2 Nguyễn Thị  Duyên 03/06/1995 Hà Tĩnh DVPL3-14 350,000 350,000 0  
516   3 Hoàng Thị  Cúc 20/11/1996 Q. Bình KTTH6-14 350,000 350,000 0  
517   4 Đặng Thị Thu  Dung 06/05/1996 Q. ngãi TATM2-14 350,000 350,000 0  
518   5 Nguyễn Thị Thanh  Hiền 10/08/1995 Bình định TATM2-14 350,000 350,000 0  
519   6 Trần Thị Hoa  Biển 14/11/1996 Bình định TATM2-14 350,000 350,000 0  
520   7 Võ Thị  Phương 27/05/1995 Q. Nam TATM2-14 350,000 350,000 0  
521   8 Phan Thị Hồng  Linh 10/02/1994 Q.Nam TATM2-13 350,000 350,000 0  
522 204-A2 8 1 Nguyễn Thanh Sang 20/02/1995 Q. Trị NH1-13 560,000 560,000 0 Bao phòng 
523 2 Nguyễn Kiều Ân 28/08/1996 Q. Nam TATM1-14 560,000 560,000 0  
524 3 Nguyễn Thị Thúy  hằng 19/07/1995 Q. Trị KTTH8-13 560,000 560,000 0  
525 4 Trần Thị Như  Hằng 08/09/1995 Q. Ngãi KTTH1-13 560,000 560,000 0  
526 5 Nguyễn Thị  Phương 28/03/1995 Q. Trị KTTH8-13 560,000 560,000 0  
527 205-A2 8 1 Trần Kiều Anh Trúc 21/11/1996 Gia Lai TADL1-14 400,000 400,000 0 Ở 2 tháng trả 
528 2 Phạm Thị Thùy Dương 09/07/1996 Q. Nam KTTH1-14 400,000 400,000 0 Ở 2 tháng trả 
529 3 Phạm Thị Quý Linh 13/07/1995 Hà Tĩnh KTTH1-14 400,000 400,000 0 Ở 2 tháng trả 
530   4 Võ Thị Minh Nguyệt 10/04/1999 Q.Trị KTTH2-17 530,000 530,000 0 Xin bao 205A2 (304-A2 qua)
531   5 Hoàng Thị Ánh Tuyết 01/02/1999 Gia Lai TATM1-17 530,000 530,000 0 Xin bao 205A2 (304-A2 qua)
532   6 Phan Thị Pha Lê  04/03/1999 Quảng trị KTTH2-17 540,000 540,000 0 Xin bao 205A2 (304-A2 qua)
533 206-A2 8 1 Lê Thị Mỹ Linh 30/04/1997 Đăk Lăk KTTH3-15 700,000 700,000 0 Bao phòng 
534 2 Hà Minh Trà 11/05/1997 Đăk Lăk KTTH3-15 700,000 700,000 0  
535 3 Nguyễn Thị Quý  Ni 17/3/1997 Q Trị KTTH3-15 700,000 700,000 0  
536 4 Nguyễn Thị Hà  Ly 09/08/1997 Q. Trị KTTH3-15 700,000 700,000 0  
537 207-A2 8 1 Phan Thanh Hương 19/10/1997 Đăk Lăk TATM3-15 700,000 700,000 0 Bao phòng 
538 2 Nguyễn Thị  Duyên 13/04/1997 Gia Lai DVPL2-15 700,000 700,000 0  
539 3 Phạm Thị Ngọc Hiếu 13/11/1997 Q. Nam KTTH2-15 700,000 700,000 0  
540 4 Lê Thị Diệu Ái 20/10/1997 Q. Nam KTTH2-15 700,000 700,000 0  
541 208-A2 8 1 Nguyễn Thị Thu  Hiền 06/05/1999 Gia Lai TADL1-17 1,400,000 1,400,000 0 Bao phòng 
542   2 Đặng Thị Thùy  Linh 18/09/1999 Q.Bình QTKS3-17 1,400,000 1,400,000 0 BS
543 209-A2 8 1 Lê Thị  Lợi 17/06/1998 Đăc lác TATM2-16 466,000 466,000 0 Bao phòng 
544 2 Phạm Thị  19/01/1994 Q. Bình KTDN14-14 466,000 466,000 0  
545 3 Lê Thị  Hiền 18/04/1992 Hà Tĩnh DN16 466,000 466,000 0  
546   4 Trần Thị Ngọc  Mỵ 12/08/1995 Q. Trị TADL1-14 466,000 466,000 0  
547   5 Phạm Thị Linh 04/08/1992 Nghệ An Nha trang 466,000 466,000 0  
548   6 Trần Thị Nhi 10/08/1996 Huế QTDLKS1-14 470,000 470,000 0  
549 301-A2 8 1 Nguyễn Thị Minh  Tuân 03/01/1996 Q. Ngãi TATM1-14 700,000 700,000 0 Bao phòng 
550 2 Võ Thị  Nở 15/08/1996 Q. Ngãi TATM1-14 700,000 700,000 0  
551 3 Huỳnh Thị  Thà 24/04/1996 Q Ngãi TATM1-14 700,000 700,000 0  
552 4 Đinh Thị Thanh  Thanh   Q. Ngãi TATM1-14 700,000 700,000 0  
553   5 Trương Thị Thu  Thảo 19/07/1995 Đắc lắc KTTH1-14 210,000 210,000 0 Nộp phạt
554   6 Võ Thị Ngọc  Nguyên 13/03/1995 Q.Nam KTTH1-14 210,000 210,000 0 Nộp phạt
555 302-A2 1 Trần Thị Thùy Dung 20/03/1996 Đăk Lăk KTTH4-15 700,000 700,000 0 Bao phòng 
556   2 Nguyễn Thị Thu Phương 28/03/1996 Q. Trị KTTH3-14 700,000 700,000 0  
557   3 Châu Thị  Cúc 17/04/1995 Đăc lác KTTH4-14 700,000 700,000 0  
558   4 Phạm Thị  Xi 17/09/1997 Q. Nam KTTH4-15 700,000 700,000 0  
559 303-A2 8 1 Lương Thị Thúy Diễm 01/01/1999 Q. Nam KTTH3-17 350,000 350,000 0  
560 2 Huỳnh Thị Tệ  Tâm 26/09/1999 Q. Nam QTKS3-17 350,000 350,000 0  
561 3 Trần Thị Thu  Huyền 28/07/1998 Hà Tĩnh KTTH3-17 350,000 350,000 0  
562 4 Trần Hoàng Thu Uyên 01/07/1999 Đắc nông TATM1-17 350,000 350,000 0  
563 5 Bùi Mai Trâm  Anh 24/09/1999 Đắc lắc TATM1-17 350,000 350,000 0  
564 6 Nguyễn Thị Thanh Nga 03/03/1999 Q. Ngãi QTKS1-17 350,000 350,000 0  
565 7 Bùi Thị  Nguyên 12/06/1999 Đắc lắc KTTH3-17 350,000 350,000 0  
566 8 Hồ Thị Lan  Nhi 15/04/1999 Gia Lai QTKS3-17 350,000 350,000 0  
567 304-A2 8    1 Nguyễn Thị  Anh 01/02/1999 Hà Tĩnh KTTH4-17 350,000 350,000 0 P501-A2 qua 304-A2
568 2 Phạm Thị  Phượng 04/11/1999 Q.Nam QTKS2-17 350,000 350,000 0  
569 3 Đoàn Thị  Tuyết  23/01/1999 Q.Trị KTTH2-17 350,000 350,000 0  
570 4 Nguyễn Thị Mỹ  Hằng 16/10/1997 Huế QTKS4-17 280,000 280,000 0 11/10/2017 (4 tháng)
571   5 Trần Thị  Hết 10/04/1998 Huế QTKS3-17 210,000 210,000 0 27/10/2017 ( 3 tháng)
572   6 Bùi Thị  Hòa 23/04/1997 Hà Tĩnh KTTH1-15 210,000 210,000 0 1/11/2017 ( 3 tháng )
573   7 Hoàng Thị Ý  Vy 05/11/1999 Q. Nam QTKS3-17 350,000 350,000 0 Ra trọ
574   8 Nguyễn Thị Thu  Hằng 01/11/1999 Q. Nam QTKS2-17 70,000 70,000 0 14/8---14/9/2017 ( 1 tháng )
575   9 Phan Thị Pha Lê  04/03/1999 Quảng trị KTTH2-17 140,000 140,000 0 ở 2 tháng
576   10 Võ Thị Minh Nguyệt 10/04/1999 Q.Trị KTTH2-17 140,000 140,000 0 ơ 2 tháng 
577   11 Hoàng Thị Ánh Tuyết 01/02/1999 Gia Lai TATM1-17 140,000 140,000 0 ở 2 tháng
578 305-A2 8 1 Nguyễn Thị Lệ Thu 20/11/1997 Q. Nam TATM3-15 350,000 350,000 0  
579 2 Võ Thị Tâm Anh 26/10/1997 Q. Nam QTDN2-15 350,000 350,000 0  
580 3 Nguyễn Thị Khánh Ly 28/10/1997 Q. Trị KTTH2-15 350,000 350,000 0  
581 4 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 22/06/1997 Q. Nam TATM4-15 350,000 350,000 0  
582 5 Hồ Thị  Như 11/10/1997 Huế QTDN2-15 350,000 350,000 0  
583 6 Nguyễn Thị Thu Tiên 05/08/1997 Q. Bình QTDN2-15 350,000 350,000 0  
584 7 Hồ Thị Thảo Lợi 29/07/1997 Q. Nam TATM4-15 350,000 350,000 0  
585 8 Trần Thị  Nhung 16/03/1997 Hà Tĩnh QTKS3-15 350,000 350,000 0  
586 306-A2 8 1 Hoàng Thị Lành 11/02/1996 Q. Trị KTTH2-14 1,400,000 1,400,000 0 Bao phòng 
587 2 Nguyễn Thị Hoài  Phương 20/11/1995 Q. Trị QTDN1-14 1,400,000 1,400,000 0  
588 307-A2 8 1 Lê Thị  Trinh 24/12/1994 Q. Trị KTTH1-14 1,400,000 1,400,000 0 Bao phòng 
589 2 Nguyễn Thị  Huyên 30/04/1994 Đắc Lắc NH1-13 1,400,000 1,400,000 0  
590 308-A2 8 1 Lê Thị Hoàng  Oanh 05/09/1997 Q. Nam DVPL1-15 350,000 350,000 0  
591 2 Nguyễn Thị Nhất Nguyên 24/07/1996 Q. Nam QTDLKS1-14 350,000 350,000 0  
592 3 Nguyễn Thị Ái 12/12/1996 Q. Nam TATM1-14 350,000 350,000 0  
593 4 Trần Thị Kim Ngân 24/03/1995 Đắc Lắc KTTH2-14 350,000 350,000 0  
594 5 Lê Thị Quỳnh Nhung 27/07/1995 Q. Trị DLKS5-13 350,000 350,000 0  
595 6 Huỳnh Thị Thanh  Thủy 01/07/1996 Q.nam TADL1-14 350,000 350,000 0  
596   7 Nguyễn Thị Bích  Trâm 15/6/19996 Q. Nam TATM1-14 350,000 350,000 0  
597   8 Trần Thị Thu  Phương 13/08/1996 Q. Nam KTTH2-14 350,000 350,000 0  
598 309-A2 8 1 Nguyễn Thị  Lan 27/07/1995 Q. Nam TADL2-14 560,000 560,000 0 Bao phòng 
599 2 Phan Thị Thương 10/04/1996 Q. Nam KTTH2-14 560,000 560,000 0  
600 3 Trần Thị Xuân Hậu 04/04/1996 Q. Nam TADL3-14 560,000 560,000 0  
601   4 Nguyễn Thị  Hoàng 07/06/1998 Q. Nam DVPL1-16 560,000 560,000 0  
602   5 Nguyễn Thị  Hạnh 23/08/1996 Hà Tĩnh KTTH2-14 560,000 560,000 0  
603 401-A2 6 1 Phạm Thị Quỳnh Như 20/07/1998 Q. Bình KTTH1-16 900,000 900,000 0 Bao phòng 
604 2 Võ Thị Như  Quỳnh 25/11/1998 Hà Tĩnh KTTH1-16 900,000 900,000 0  
605 402-A2 6 1 Trịnh Thị Diễm My 27/03/1994 Q. Ngãi K38C 300,000 300,000 0  
606 2 Hoàng Thị Trang 22/04/1993 Q. Bình DN15CDN 300,000 300,000 0  
607 3 Nguyễn Thị  Sinh 27/02/1998 Q. Nam QTKS3-16 300,000 300,000 0  
608 4 Nguyễn Thị Kim  Liên 13/01/1998 Q. Nam QTKS3-16 300,000 300,000 0  
609 5 Cao Thị Kim  Huệ 04/08/1998 Q. Ngãi QTKS3-16 300,000 300,000 0  
610 6 Nguyễn Thị  Quỳnh 02/10/1996 Nghệ An KTTH5-14 240,000 240,000 0 vào 06/10/2017
611 403-A2 6 1 Trần Thị Minh Hằng 30/09/1994 Gia Lai TATM3-14 600,000 600,000 0 Bao phòng 
612 2 Nguyễn Thị Hồng Huệ 02/09/1996 Huế TATM3-14 600,000 600,000 0  
613 3 Nguyễn Thị Nhàn 26/01/1996 Q. Ngãi TATM3-14 600,000 600,000 0  
614 404-A2 6 1 Nguyễn Thị  Lam 05/08/1996 Hà Tĩnh DVPL3-14 600,000 600,000 0 Bao phòng  ( lấy bằng xong ra)
615 2 Trần Thị Hợi 27/04/1995 Nghệ An TATM3-14 600,000 600,000 0  
616   3 Trần Thị Hồng  Hạnh 06/04/1996 Q. Trị KTTH4-14 600,000 600,000 0  
617 405-A2 6 1 Nguyễn Thị Ngọc  Nhi 04/09/1996 Q. Nam TADL2-14 300,000 300,000 0  
618 2 Lê Thị  Cẩm 02/02/1999 Q. Ngãi QTKS1-17 300,000 300,000 0  
619   3 Nguyễn Thị Phương  Hạnh 24/06/1999 Q.Ngãi TADL1-17 300,000 300,000 0  
620   4 Nguyễn Thị  Na 22/04/1999 Q.Trị QTKS3-17 300,000 300,000 0  
621   5 Lã Thị Kim  Hòa 10/01/1999 Q. Nam QTKS4-17 300,000 300,000 0  
622   6 Phan Thị Hồng  Thắm 05/02/1999 Hà Tĩnh KTTH4-17 300,000 300,000 0  
623 406-A2 6 1 Đỗ Thị Vĩnh Vân 14/12/1997 Đăk Lăk DVPL1-15 600,000 600,000 0 Bao phòng 
624 2 Đinh Thị Phương Nhi 03/08/1997 Gia Lai KTTH3-15 600,000 600,000 0  
625 3 Phan Thị Thanh Quỳnh 05/12/1997 B. Định TATM3-15 600,000 600,000 0  
626 407-A2 6 1 Nguyễn Thị Minh Chi 26/11/1996 Đăk Lăk TADL1-14 900,000 900,000 0 Bao phòng 
627 2 Đặng Thị Tố  Uyên 15/12/1996 Đăk Lăk TADL1-14 900,000 900,000 0  
628 408-A2 6 1 Nguyễn Thị Huê 20/08/1995 Q. Bình KTTH5-14 300,000 300,000 0  
629 2 Nguyễn Thị  Thảo 29/12/1996 Q. Ngãi DVPL3-14 300,000 300,000 0  
630 3 Võ Thị Thúy Hậu 01/09/1996 B. Định DVPL3-14 300,000 300,000 0  
631 4 Nguyễn Thị Hà Giang 06/03/1995 Q. Nam KTTH7-13 300,000 300,000 0  
632 5 Võ Thị  Mai 28/03/1996 Hà Tĩnh KTTH5-14 300,000 300,000 0  
633   6 Nguyễn Thị Ngọc  Huyền 19/05/1997 Q. Nam KTTH4-15 240,000 240,000 0 Vào ngày 13/10/2017
634 409-A2 6 1 Nguyễn Thị Ngọc  21/05/1997 Q. Ngãi TATM3-15 900,000 900,000 0 Bao phòng 
635 2 Nguyễn Thị Kiều  Oanh 08/09/1997 Huế TATM3-15 900,000 900,000 0  
636 501-A2 1 Zowrraam Thị Bích 15/06/1999 Q. Nam KTTH3-17 300,000 300,000 0  
637 2 Biah Thị Hương 01/05/1999 Q.Nam DVPL1-17 300,000 300,000 0  
638   3 Zo Râm Thị Phương 05/05/1999 Q.Nam DVPL1-17 300,000 300,000 0  
639   4 Pơ Loong  Thêm  26/05/1999 Q.Nam DVPL1-17 300,000 300,000 0  
640   5 Nguyễn Thị  Tâm 15/08/1999 Hà Tĩnh QTKS4-17 120,000 120,000 0 14/8--14/10 ( 2 tháng)( 501-A2
641 502-A2 6 1 Đoàn Thị Thùy Dương 19/08/1998 Q. Nam QTDN2-16 600,000 600,000 0 Bao phòng 
642 2 Đoàn Thị Hoài Nhi 10/09/1998 Q. Nam TATM2-16 600,000 600,000 0  
643   3 Võ Lê Hồng  Hương 10/02/1998 Q. Nam   600,000 600,000 0  
644 503-A2 6 1 Đặng Thị Thu Thảo 21/02/1998 Đ. Nẵng TATM1-16 600,000 600,000 0 Bao phòng 
645 2 Phan Thị Hương 07/11/1998 Q. Nam TATM2-16 600,000 600,000 0  
646 3 Lê Thị  Long 01/12/1997 Đ. Nẵng QTKS2-16 600,000 600,000 0  
647 504-A2 6 1 Đỗ Thị Minh  Trung 10/04/1996 Q. Ngãi KTTH3-17 900,000 900,000 0 Bao phòng 
648 2 Nguyễn Thị Thu  Hiền 04/12/1999 Đà Nẵng KTTH3-17 900,000 900,000 0  
649 505-A2 6 1 Ng. Lê Thị Thanh Thủy 13/12/1997 Q. Nam QTKS1-15 300,000 300,000 0  
650 2 Đặng Ngọc Trang 27/10/1997 Q. Nam QTKS1-15 300,000 300,000 0  
651 3 Trần Thị  Thu 01/12/1997 Q. Nam QTKS1-15 300,000 300,000 0  
652 4 Nguyễn Thị Thu  Diễm 28/08/1997 Q. Nam QTDN1-15 300,000 300,000 0  
653 5 Nguyễn Xuân  Hương 17/12/1997 Q. Nam QTKS1-15 300,000 300,000 0  
654 6 Nguyễn Thị  Bình 04/10/1997 Q. Nam QTKS4-16 300,000 300,000 0  
655 506-A2 6 1 Đào Ngọc Điệp 03/10/1995 Q. Trị KTTH4-13 600,000 600,000 0 Bao phòng 
656 2 Phạm Thị Thảo  Ly 15/4/1995 Q. Nam KTTH6-13 600,000 600,000 0  
657 3 Trần Thị  Thắm 20/10/1994 Q. Trị KTTH3-13 600,000 600,000 0  
658 507-A2 1 Đoàn Thị Phượng Thảo 10/05/1997 Đắc lắc QTKS4-16 900,000 900,000 0 Bao phòng 
659   2 Đặng Thị Bích  Thật 24/06/1998 Q. Ngãi QTKS4-16 900,000 900,000 0  
660 508-A2 6 1 Trần Thị Thu Nhiễm 18/03/1995 Q. Trị KTTH4-13 450,000 450,000 0 Bao phòng 
661 2 Nguyễn Thị Thanh Huyền 01/09/1995 Nghệ An KTTH4-13 450,000 450,000 0  
662 3 Trần Thị Kim  Nhung 17/03/1995 Q. Trị KTTH8-13 450,000 450,000 0  
663 4 Lê Thị  Sa 20/04/1995 Q. Trị KTTH1-13 450,000 450,000 0  
664 509-A2 6 1 Võ Thị Thùy Linh 06/04/1996 Q. Bình KTTH4-15 600,000 600,000 0 Bao phòng 
665 2 Lê Thị  Thảo 01/02/1994 Q.Trị DN15DNC 600,000 600,000 0  
666 3 Võ Thị Minh Thi 06/04/1997 Q. Ngãi TATM3-15 600,000 600,000 0  
    376,540,000 376,290,000 250,000 0
Bằng chữ: ( Ba trăm bảy mươi sáu triệu năm trăm bốn mươi ngàn đồng chẵn  )