DHKT

DANH SÁCH VÀ MỨC NỘP TIỀN Ở KTX KỲ 2-2017-2018

16/03/2018

 

   TRƯỜNG CĐ KINH TẾ-KẾ HOACH                      CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 
    TRUNG TÂM PHỤC VỤ HS - SV                            Độc lập - Tự do - Hạnh phúc 
                                                        
DANH SÁCH Ở VÀ SỐ TIỀN PHẢI NỘP KTX KỲ 2/2017-2018
(Từ 20/1/2018---5/7/2018)
STT phòng ở  Họ và tên Ngày tháng năm sinh Quê quán hoặc nơi thường trú Học lớp Số tiền
 phải nộp 5 tháng
Ghi chú 
1 101-B1 6   1 Lê Công  Trình 17/04/1996 Q. Ngãi TATM2-14 700,000  
2 2 Tiến 14/07/2016 Q. Trị KTTH1-16 700,000  
3 3 Phẩm Thế Hoàng 20/07/1996 P. Yên QTDN1-16 700,000  
4 102-B1 6  1 Nguyễn Văn  Hiếu 23/01/1998 Q. Nam CNTT1-17 350,000  
5 2 Phạm Đình  Thắng 26/12/1998 Đắc lắc CNTT1-17 350,000  
6 3 Lê Doãn  Đạt 02/08/1999 Q.Trị KTTH1-17 350,000  
7 4 Nguyễn Văn  Đấu 10/01/1997 Q.Trị KTTH1-17 350,000  
8 103-B1 6  1 Nguyễn Văn  Thịnh 18/10/1999 Hà Anh  TATM1-17 700,000  
9 2 Lê Anh  Phương 21/03/1999 Đắc lắc KTTH1-17 700,000  
10 3 Trinh Quang
Huy
18/07/1999 Đắc lắc QTKS2-17 700,000  
11 104-B1 6  1 Đinh  Hậu 26/09/1999 Q. Ngãi DVPL1-17 700,000  
12 2 Đinh Thiên  Quang 21/08/1999 Q.Ngãi DVPL1-17 700,000  
13 3 Hồ Ngọc  Toàn 18/07/1997 Đắc lắc DVPL1-17 700,000  
14 105-B1 6  1 Trần Văn 30/07/1997 Q. Trị KTTH1-15 525,000  
15 2 Trần Nam  Tùng 06/10/1997 Q.Ngãi TADL1-15 525,000  
16 3 Nguyễn Thanh Hưng 27/08/1997 Q. Ngãi KTTH3-15 525,000  
17   4 Lê  Thiện 25/08/1995 Q.Ngãi KTTH10-13 525,000  
18 106-B1 6  1 Nguyễn Văn Mãn 02/11/1997 Q. Ngãi QTDN1-16 1,050,000  
19 2 Thái Mạnh Hoàng 20/02/1998 Nghệ An QTKS3-16 1,050,000  
20 107-B1 6  1 Rơ Châu  Xuân 03/02/1997 Gia Lai DVPL1-16 1,050,000  
21 2 Phạm Văn  Trung 29/09/1995 Đăc lắc QTDN1-16 1,050,000  
22 108-B1 6  1 Trần Xuân  Nhàn 06/03/1999 Q. Nam QTDN1-17 350,000  
23 2 Trần Quang  Linh 11/10/1999 Q.Trị Mare-17 350,000  
24 3 Đặng Sỹ  Hùng 19/06/1999 Q. Trị MA1-17 350,000  
25 4 Hồ Văn  Hổ 29/11/1999 Q. Nam DVPL1-17 350,000  
26 5 Phạm Văn  Sưa 22/10/1999 Q. Ngãi CNTT1-17 350,000  
27 109-B1 6 1 Nguyễn Hữu Tài 08/03/1997 Gia Lai QTDN1-16 700,000  
28 2 Nguyễn Ngọc Văn 21/02/1996 B. Định DVPL1-16 700,000  
29 3 Lê Khắc 02/03/1997 Gia Lai TADL2-16 700,000  
30 201-B1 6 1 Huỳnh Quang Tường 19/12/1995 B. Định KTTH2-13 350,000  
31 2 Trần Văn  Hưng 29/03/1995 Q. Trị TCDN-13 350,000  
32 3 Hoàng Mạnh  Cường 28/03/1996 Hà  tĩnh KTDN1-14 350,000  
33 4 Hoàng Đình  Nhẫn 09/09/1997 Q.Ngãi   350,000  
34 5 Phạm Minh  Mây 05/06/1998 Đà nẵng QTKS1-16 350,000  
35 6 Đỗ Thanh Lịch 09/04/1998 B. Định TATM1-16 350,000  
36 202-B1 6  1 Đường Xuân Vị 06/01/1996 Đăk Lăk KTTH4-14 1,050,000  
37 2 Nguyễn Huỳnh  Lâm   Q.Nam DVPL3-14 1,050,000  
38 204-B1 6  1 Nguyễn Ngọc Đức 10/09/1997 Kon Tum KTTH1-16 1,050,000  
39 2 Đoàn Quốc Vinh 06/05/1998 Hà Tĩnh CNTT1-16 1,050,000  
40 205-B1 6  1 Hoàng Xuân Tuấn 20/08/1998 Huế CNTT1-16 1,050,000  
41 2 Đoàn Quang Huy 26/03/1996 Huế CNTT1-16 1,050,000  
42 206-B1 6  1 Đặng Huỳnh Như  Ý  16/10/1999 Đắc lắc TADL1-17 700,000  
43 2 Nguyễn Trung Thành 03/10/1999 Đắc lắc TADL1-17 700,000  
44   3 Nguyễn Trung Kiên 09/06/1999 Nghệ An QTKS4-17 700,000  
45 207-B1 6  1 Nguyễn Thị Kim Yến 10/04/1997 Đắc Lắc KTTH5-16 1,050,000  
46 2 Lê Thị Thu  Hoài 10/06/1996 Q.Trị KTTH3-14 1,050,000  
47 208-B1 6  1 Lê Thị Thu Thảo 15/04/1996 Đăk Lăk QTDLKS3-14 1,050,000  
48   2 Võ Thị Diệu  Tâm 03/10/1998 Đăc lắc TATM2-16 1,050,000  
49 209-B1 6  1 Phan Thị Như  Thảo 30/08/1994 Q. Nam TATM7-13 1,050,000  
50 2 Nguyễn Ngọc  Hà  25/02/1995 Q. Bình KTTH2-13 1,050,000  
51 301-B1 1 Phạm Thúy  Hằng 04/02/1995 Gia Lai Nha trang 16 1,050,000  
52   2 Bùi Thị Như 11/04/1994 Q.Nam Nha trang 16 1,050,000  
53 302-B1 6  1 Trần Thị Kim Ngân 15/03/1996 Đăk Lăk TATM1-14 1,050,000  
54 2 Phan Thị  Hương 12/09/1996 Q. Trị TATM1-14 1,050,000  
55 303-B1 6  1 Nguyễn Thị Ngọc  Trâm 21/07/1999 Gia Lai QTKS4-17 700,000  
56 2 Trần Thị Tố  Yên 14/11/1999 Q.Nam QTKS4-17 700,000  
57   3 Bhnuoch thị Thơ 03/06/1999 Q. Nam KTTH1-17 700,000  
58 304-B1 1 Nguyễn Thị Hồng  Phương 10/01/1997 Q. Ngãi DVPL1-16 700,000  
59 2 Huỳnh Thị  Thuận 26/01/1998 Q. Ngãi DVPL1-16 700,000  
60   3 Võ Thị  Tuyền 15/04/1997 Q.Ngãi QTDN1-15 700,000  
61 305-B1 6  1 Nguyễn Thị  Loan 02/11/1997 Q. Trị KTTH4-16 700,000  
62 2 Lương Thảo  My 01/12/1998 Q. Bình QTKS3-16 700,000  
63 3 Trần Thị Mỹ Huyền 23/11/1998 Gia Lai QTMr1-16 700,000  
64 306-B1 6  1 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 12/04/1997 Q. Trị QTKS3-16 700,000  
65 2 Hồ Thị  Hiền  23/11/1998 Nghệ An KTTH4-16 700,000  
66   3 Đoàn Thị Thúy Hằng 10/05/1999 Q.Trị KTTH2-17 700,000  
67 307-B1 1 Trần Thị Thu  Trang 23/04/1998 Lâm Đồng TADL1-16 700,000  
68 2 Lê Thị  Đông 24/01/1997 Q.Nam TADL1-16 700,000  
69 3 Trần Thị  Thương 03/07/1997 Q. Nam TADL1-16 700,000  
70 308-B1 6 1 Văn Hồ Khánh  Linh 10/11/1996 Q. Nam KTTH6-14 700,000  
71 2 Nguyễn Thuỷ  Tiên  16/11/1996 Q. Nam KTTH5-14 700,000  
72   3 Hoàng Thị  Cúc 20/08/1996 Q.Nam KTTH6-14 700,000  
73 309-B1 6  1 Lê  Thạnh   Huế Bảo vệ  1,750,000  
74 101-B2 8  1 Phan Thị  Lĩnh 10/10/1995 Hà tĩnh KTTH5-13 930,000  
75 2 Trần Đào Như  Thùy 19/04/1994 Q. Ngãi  TATM4-13 930,000  
76 3 Đinh Thị  Thương 20/11/1995 Q. Ngãi TATM4-13 940,000  
77 102-B2 8  1 Bùi Thị Thắm 23/04/1995 Huế KTTH2-14 930,000  
78 2 Võ Thị Kiều Liên 26/02/1996 Q. Ngãi KTDN1-14 930,000  
79 3 Nguyễn Thị Bích Phượng 05/11/1996 Q. Nam KTDN1-14 940,000  
80 103-B2 8 1 Lê Thị  Vi 08/08/1998 Q. Nam TADL1-16 560,000  
81 2 Ngô Thị Khánh  Ly 12/05/1998 Q. Nam QTMr1-16 560,000  
82 3 Trần Thị Thu Nguyệt 24/10/1998 Huế KTTH4-16 560,000  
83 4 Đỗ Thị Thảo 25/10/1998 Q. Nam TADL3-16 560,000  
84 5 Bùi Thị Thu Ngân 27/06/1997 Q. Nam DVPL1-16 560,000  
85 104-B2 8 1 Hồ Thị Bảo Trân 20/11/1997 Q. Nam TATM2-15 700,000  
86 2 Trịnh Thị Như Ý 21/03/1997 Q. Nam TATM2-15 700,000  
87 3 Trần Thị Như Quỳnh 01/09/1997 Q. Nam TADL1-15 700,000  
88   4 Võ Thị Hồng  Duyên 19/04/1996 Q. Nam TADL1-15 700,000  
89 105-B2 8  1 Bùi Thị Huyền  Trang 12/07/1997 Q. Nam TATM2-15 700,000  
90 2 Trần Thị Nở 20/10/1997 Q. Nam TATM1-15 700,000  
91 3 Hoàng Thị Loan 26/05/1997 Q. Bình TATM2-15 700,000  
92   4 Trần Thanh Mỹ Duyên 15/06/1997 Q. Nam TATM2-15 700,000  
93 106-B2 8  1 Nguyễn Thị  Vân 22/12/1998 Q. Nam KTTH4-16 1,400,000  
94 2 BLinh Thị Dương 27/07/1997 Q. Nam KTTH4-16 1,400,000  
95 107-B2 8 1 Nguyễn Thị  Thủy 25/08/1998 Q. Trị KTTH1-16 350,000  
96 2 Lâm Thị Phượng 09/12/1998 B. Định TADL1-16 350,000  
97 3 Phan Thị Hồng  Giang 20/10/1998 Q. Ngãi KTTH1-16 350,000  
98 4 Đinh Thị Thanh  Thảo 17/12/1998 Q. Ngãi TATM1-16 350,000  
99 5 Lê Thị  Tình 21/3/1998 Q. Bình KTTH1-16 350,000  
100 6 Trần Thị  Tâm 28/05/1998 Hà Tĩnh KTDN1-16 350,000  
101 7 Nguyễn Thị  Lan 05/02/1998 Q. Bình KTTH4-16 350,000  
102 108-B2 8  1 Nguyễn Thị Mai  Thoại 27/02/1998 Q. Nam KTTH1-16 1,400,000  
103 2 Nguyễn Thị Phương  Thảo 26/03/1998 Q. Nam TADL3-16 1,400,000  
104 109-B2 8 1 Lê Thị Hoài  Như 06/05/1995 Q. Trị DN17-NT 350,000  
105 3 Nguyễn Lê  Ngọc  Hiếu 05/09/1996 Đắc lắc QTDLKS2-14 350,000  
106 201-B2 8  1 Trần Thị Lan Hương 03/10/1998 Q. Trị QTKS2-16 350,000  
107 2 Lê Thị Thu  Hương 10/01/1999 Nghệ An KTTH2-17 350,000  
108 3 Lê Thị  Tuyên 29/12/1997 Q. Trị KTTH2-15 350,000  
109   4 Hoàng Thị Huyền  Trang 10/06/1998 Q.Bình KTTH3-16 350,000  
110   5 Hoàng Thị Kim Nga 31/05/1998 Huế KTTH2-17 350,000  
111   6 Hồ Thị  Liên 10/04/1992 Q.Trị KTTH4-17 350,000  
112   7 Trần Thị Mai  Quỳnh 12/12/1998 Q.Nam TATM1-17 350,000  
113   8 Đặng Thị Thảo  My 06/12/1999 Q.Nam TATM1-17 350,000  
114 202-B2 8  1 Phan Thị Kỷ Nhân 30/11/1997 Q. Trị KTTH1-15 560,000  
115 2 Nguyễn Thị  Thương 17/10/1997 Q. Trị KTTH4-15 560,000  
116 3 Trần Thị Thu  Huyền 20/09/1996 Q. Trị KTTH2-15 560,000  
117 4 Trương Thị Thu  Hiền 02/09/1996 Q. Trị KTTH1-15 560,000  
118   5 Lê Thị  Trang 21/07/1997 Q.Trị KTTH4-15 560,000  
119 204-B2 8 1 Ngô Hồ Thảo  My 04/09/1999 Đắc lắc TATM1-17 466,000  
120 2 Nguyễn Thủy  Ngân 20/10/1999 Q.Ngãi TADL1-17 466,000  
121 3 Nguyễn Thị  Hiền 17/10/1998 Hà Tĩnh KTTH1-17 466,000  
122 4 Nguyễn Khánh  Ly 07/12/1999 Đắc lắc QTDN1-17 466,000  
123 5 Hà Thị Anh  Thư 24/08/1999 Bình Định KTTH1-17 466,000  
124   6 Chu Thị  Lệ 15/03/1999 Hà Tĩnh KTTH4-17 470,000  
125 205-B2 1 Phan Thị  Hoà 13/07/1995 Hà Tĩnh QTDN1-13 930,000  
126   2 Phan Thị Thanh  Trúc 04/02/1998 Q.Trị KTTH1-17 930,000  
127   3 Trần Thị Huyền  Trang 10/01/1999 Hà Tĩnh KTTH1-17 940,000  
128 206-B2 8 1 Trần Thị  Thúy 06/02/1999 Q.Bình KTTH1-17 930,000  
129 2 Cao Thị  Hạnh 15/08/1999 Hà Tĩnh KTTH1-17 930,000  
130 3 Nguyễn Thị Hồng  Mai 06/01/1999 Q.Bình KTTH1-17 940,000  
131 207-B2 8  1 Trần Tô Thu Thúy 26/09/1997 Gia Lai TADL3-15 1,400,000  
132 2 Hoàng Thị Nhật 13/01/1997 T. Hóa KTTH4-15 1,400,000  
133 208-B2 8  1 Tạ Hồng Tân  Linh 30/10/1999 Huế Mar1-17 700,000  
134 2 Lê Thị Nguyệt Hằng  01/01/1999 Huế KTTH2-17 700,000  
135 3 Lê Thị Dương Trân 03/10/1999 Q. Trị KTTH2-17 700,000  
136 4 Đào Thanh  Trang 08/06/1999 Q.Trị KTTH2-17 700,000  
137 209-B2 8 1 Nguyễn Thị Như  Ngọc 10/07/1997 Huế QTKS3-16 700,000  
138 3 Nguyễn Thị Yến  Nhi 16/07/1997 Q.Trị KTTH2-15 700,000  
139 3 Trương Thị Mỹ  Duyên 20/1/1997 Huế KTTH2-15 700,000  
140 4 Bùi Thị Sương  Lệ 02/11/1997 Q.Trị KTTH2-15 700,000  
141 301-B2 8  1 Phạm Thị Lệ  Thu 17/05/1998 Q.Bình KTTH2-17 930,000  
142 2 Trần Thị Thùy  Dung 29/06/1999 Q. Nam TADL2-2017 930,000  
143 3 Đậu Thị Như  Quỳnh 02/12/1999 Q.Bình TADL2-17 940,000  
144 302-B2 1 Trần Thị Mỹ  Dung 15/02/1998 Q. Bình QTDN1-16 1,400,000  
145   2 Trần Thị Huyền  Diệu 15/05/1998 Q. Ngãi QTDN1-16 1,400,000  
146 303-B2 8 1 Võ Thị  Trà 03/10/1998 Q. Trị KTTH2-16 350,000  
147 2 Nguyễn Thị Huyền Trang 01/01/1998 Q. Trị KTTH2-16 350,000  
148 3 Lê Thị Thu 01/01/1998 B. Định QTKS1-16 350,000  
149 4 Lê Thị Thúy Mai 26/06/1998 B. Định KTTH2-16 350,000  
150 5 Phan Thị Thu Hồng 13/12/1998 Q. Nam KTTH2-16 350,000  
151 6 Võ Thị Ngân 25/04/1998 Q. Trị KTTH2-16 350,000  
152 7 Nguyễn Thị Hoa 01/06/1998 Q. Bình KTTH2-16 350,000  
153 8 Huỳnh Thị Tiến Dung 06/02/1998 Q. Ngãi QTDN1-16 350,000  
154 304-B2 1 Võ Thị Chi Điểm 20/10/1997 B. Định TADL3-15 700,000  
155   2 Lê Thị Ngọc  Ty 20/06/1997 Huế QTDN1-15 700,000  
156   3 Đoàn Thị Mai Thi 13/09/1997 Q. Trị TADL3-15 700,000  
157   4 Nguyễn Thị Lan 02/02/1997 Q.Bình KTTH4-15 700,000  
158 305-B2 8  1 Phan Thị Tuyết 09/04/1998 Q. Trị QTDN1-16 560,000  
159 2 Vũ Thị Huyền Trang 10/05/1998 B. Phước DVPL1-16 560,000  
160 3 ĐặngThị Trúc Vy 01/03/1998 Q. Nam TADL1-16 560,000  
161 4 Phan Thị Yên 23/06/1997 Đắc Lắc TATM1-16 560,000  
162 5 Trần Thị  Hiền 15/07/1998 Q. Nam TADL2-16 560,000  
163 306-B2 8  1 Phan Thị Vân 16/11/1998 Hà Tĩnh KTTH5-16 700,000  
164 2 Trần Thị Vân 08/10/1998 Q. Nam QTKS4-1 700,000  
165 3 Đinh Thị Tin 31/12/1998 Huế KTTH5-16 700,000  
166 4 Chu Thị Hương 14/01/1998 P. Yên QTKS4-16 700,000  
167 307-B2 8 1 Nguyễn Thị Thu  Thảo 05/08/1997 Gia Lai KTTH4-15 700,000  
168 2 Nguyễn Thị Phương Thảo 19/10/1997 Gia Lai KTTH1-15 700,000  
169 3 Nguyễn Thị Tuyết Phượng 04/04/1997 Gia Lai KTTH1-15 700,000  
170 4 Trương Thị Hoàng  Mai 02/04/1997 Q. Nam KTTH1-15 700,000  
171 308-B2 8  1 Vương Thị  Huyền  20/07/1999 Hà Tĩnh KTTH3-17 560,000  
172 2 Trần Thị Minh Nguyệt 21/11/1998 Q. Ngãi Mar1-17 560,000  
173 3 Hoàng Thị  Hạnh 04/11/1999 Hà Tĩnh KTTH4-17 560,000  
174 4 Nguyễn Thị Thu  Trang 09/07/1999 Hà Tĩnh KTTH4-17 560,000  
175 5 Trần Thị Thúy  Hiền 19/01/1998 Q.Trị KTTH4-17 560,000  
176 309-B2 8  1 Cao Thị  Thơm 23/06/1998 Q. Bình TATM2-16 700,000  
177 2 Hồ Thị Ngọc Anh 22/02/1998 Huế TADL1-16 700,000  
178 3 Phạm Thị Mỹ Linh 04/05/1998 Huế QTKS1-16 700,000  
179 4 Nguyễn Thị Nga 02/02/1998 Huế QTKS4-16 700,000  
180 401-B2 8  1 Trần Thị Lý Trinh 20/10/1998 Hà Tĩnh KTTH2-16 600,000  
181 2 Trần Thị  Tuyết 09/01/1998 Hà Tĩnh KTTH2-16 600,000  
182   3 Đặng Thị  Duyên 07/09/1997 Hà Tĩnh KTTH2-16 600,000  
183   4 Nguyễn Thị  Hòa 20/09/1997 Hà Tĩnh TATM1-15 600,000  
184 402-B2 8 1 Nguyễn Thị  Thân 03/04/1997 Huế KTTH4-15 600,000  
185 2 Lê Thị Hương Lan 17/03/1996 Q. Nam TADL3-15 600,000  
186 3 Nguyễn Thị Thu  Hoài 02/05/1997 B. Định TADL3-15 600,000  
187   4 Trần Hoàng Thu 09/03/1997 Q. Nam TADL3-15 600,000  
188 403-B2 8  1 Nguyễn Thị Kim Huệ 26/06/1997 Q.Trị KTTH4-16 480,000  
189 2 Phạm Bích  Nghĩa 18/02/1998 Q.Nam DVPL1-16 480,000  
190 3 Nguyễn Thị Thanh  Trúc 01/01/1998 Q.Nam KTTH1-16 480,000  
191   4 Ngô Hoàng  Ly 24/03/1998 Q.Nam DVPL1-16 480,000  
192   5 Nguyễn Thị Ngọc  Yến 20/05/1998 Q.Nam QTKS1-16 480,000  
193 404-B2 8  1 Đinh Thị Mỹ Duyên 27/08/1998 Q. Nam TADL2-16 600,000  
194 2 Phan Thị Hòa Hiệp 22/04/1998 B. Định DVPL1-16 600,000  
195 3 Nguyễn Thị  Diệu 26/04/1998 Đắc lắc TADL2-16 600,000  
196 4 Nguyễn Thị Thanh Vân 30/11/1997 Q. Nam KTTH3-16 600,000  
197 405-B2 8 1 Phạm Thị Kim Tuyến 01/05/1997 Q. Trị KTTH3-15 600,000  
198 2 Nguyễn Thị Ngọc  Trâm 18/02/1996 Q. Trị KTTH6-14 600,000  
199   3 Nguyễn Thị Hà  Ly 08/09/1997 Q.Trị KTTH3-15 600,000  
200   4 Nguyễn Thị Ngọc  Giàu 20/07/1997 Q.Trị KTTH5-16 600,000  
201 406-B2 8  1 Nguyễn Mai Hoàng Lan 01/02/1998 B. Định KTTH3-16 480,000  
202 2 Phạm Thị  Phương 07/09/1998 Đắc Lắc QTKS2-16 480,000  
203 3 Hồ Thị Thu Hằng 21/10/1998 Q. Nam TADL2-16 480,000  
204 4 Nguyễn Thị  Lợi 01/02/1998 Q. Nam TADL2-16 480,000  
205 5 Nguyễn Thị  Hoài  03/02/1997 Q. Bình KTTH3-16 480,000  
206 407-B2 8  1 Đặng Thị Hồng  Linh 01/02/1994 Q. Bình QTDN2-13 1,200,000  
207 2 Lê Thị Mỹ  Tiên 24/09/1995 Q. Ngãi KTTH5-13 1,200,000  
208 408-B2 1 Nguyễn Lệ Uyên  Phương 17/09/1997 Q.Nam QTKS2-15 1,200,000  
209   2 Nguyễn Thị  Xương 03/05/1996 Đắc lắc QTKS2-15 1,200,000  
210 409-B2 8 1 Lê Thị  Xuyến 10/10/1998 Hà Tĩnh QTDN2-16 480,000  
211 2 Lê Thụy Ngọc  Thảo 23/02/1995 Đắc Lắc DVPL1-16 480,000  
212 3 Bùi Thị  Toàn 12/10/1998 Q. Ngãi DVPL1-16 480,000  
213 4 Mai Thị Thu Tâm 03/03/1998 Q. Trị QTKS4-16 480,000  
214 5 Huỳnh Yến Nhi 29/03/1998 Đ. Nẵng QTKS4-16 480,000  
215 501-B2 8 1 Hồ Thị Thu  Thủy 28/10/1997 Gia Lai KTTH4-15 600,000  
216 2 Hoàng Thị Phương Linh 20/03/1997 Q. Bình KTTH4-15 600,000  
217 3 Hoàng Thị Minh Trang 11/01/1997 Q. Bình KTTH4-15 600,000  
218 4 Hà Thị Thanh Nghĩa 20/06/1997 Q. Trị KTTH4-15 600,000  
219 502-B2 8  1 Trần  Khánh  Ly 11/05/1999 Gia Lai QTKS1-17 400,000  
220 2 Lê Thị  10/06/1999 Q. Bình KTTH1-17 400,000  
221 3 Nguyễn Thị  Ánh 14/01/1999 Hà tĩnh KTTH2-17 400,000  
222 4 Nguyễn Thị Lệ  Hằng 20/03/1999 Q.Nam TADL1-17 400,000  
223 5 Dương Vân Yên 06/11/1999 Q. Nam QTKS1-17 400,000  
224 6 Nguyễn Thị  Hương 04/07/1999 Gia Lai KTTH2-17 400,000  
225 503-B2 8  1 Dương Thị Hoa 17/12/1996 Q. Nam QTDLKS3-14 800,000  
226 2 Trần Thị Mỹ Dung 22/05/1996 Đăk Lăk KTTH5-14 800,000  
227 3 Phan Thị Mỹ  Dung 22/08/1995 Bình Định KTTH6-14 800,000  
228 505-B2 1 Nguyễn Thị  Duyên 02/12/1996 Q. Nam QTKS3-15 1,200,000  
229   2 Nguyễn Tài Như  Luyến 23/2/1991 Q. Ngãi Nha trang 1,200,000  
230 506-B2 8 1 Bùi Thị Tường Vi 08/12/1998 Huế TADL1-16 340,000  
231 2 Lê Thị Khánh Uyên 02/01/1998 Huế TADL1-16 340,000  
232 3 Lê Thị Ngọc Ánh 27/07/1998 Q. Nam QTDN1-16 340,000  
233 4 Phạm Thị  Toàn 12/10/1998 Huế KTTH1-16 340,000  
234 5 Trương Thị Kiều Giang 13/02/1998 Huế TADL2-16 340,000  
235 6 Lê Thị  Thuyết 24/01/1998 Q. Trị TADL2-16 340,000  
236 7 Lê Thị  Quỳnh 23/04/1998 Q. Trị TATM2-16 360,000  
237 507-B2 8  1 Nguyễn Thị Mỹ Hà  01/01/1995 Q. Nam DVPL3-14 800,000  
238 2 Ngô Thị Thu Hà  28/05/1996 Gia lai DVPL3-14 800,000  
239 3 Đỗ Thị Kim Thái 01/03/1996 Huế TADL3-14 800,000  
240 508-B2 8  1 Hồ Thị  Na 15/09/1999 Q. Trị QTKS3-17 480,000  
241 2 Lê Thị Quỳnh  Trang 21/11/1996 Gia Lai KTTH4-17 480,000  
242 3 Lê Thị Kim Hoa 27/03/1998 Q. Nam QTKS2-17 480,000  
243 4 Đoàn Thị Thúy  Hằng 24/06/1999 Q.Bình KTTH3-17 480,000  
244   5 Lê Thị  Lên 03/04/1999 Bình Định KTTH4-17 480,000  
245 509-B2 8  1 Phan Thị Thùy Dung 05/06/1998 Q. Nam KTTH1-16 300,000  
246 2 Bùi Thị Kim Oanh 14/04/1998 Q. Ngãi KTTH4-16 300,000  
247 3 Trần Thị Thùy Linh 25/01/1998 Huế KTTH4-16 300,000  
248 4 Lê Thị Mỹ Hạnh 20/10/1998 Đắc Lắc TATM2-16 300,000  
249 5 Đồng Thị Kim Liên 06/10/1998 Q. Ngãi QTKS3-16 300,000  
250 6 Nguyễn Thị Khánh Hằng 16/03/1998 Q. Bình KTTH5-16 300,000  
251 7 Phan Thị Minh Trang 04/08/1998 B. Định TADL3-16 300,000  
252 8 Võ Thị Thu Niềm 06/05/1997 Q. Trị QTDN2-16 300,000  
253 101-A1 8 1 Nguyễn Thị  Hương 20/06/1995 Đăk Lăk KTTH9-13 930,000  
254 2 Bùi Thúy  Vi 27/01/1994 Q.Ngãi TATM7-13 930,000  
255 3 Nguyễn Thị Thảo  Ân 11/05/1997 Q. Trị KTTH1-15 940,000  
256 103-A1 8 1 Nguyễn Thị  An 28/08/1997 Nghệ An TADL2-15 930,000  
257 2 Tăng Ngọc  Huyền 12/11/1997 B. Định TADL1-15 930,000  
258 4 Nguyễn Thị  Lịch 26/11/1996 Q. Nam TADL1-15 940,000  
259 104-A1 1 Võ Thị  Mỹ 05/10/1999 Q.nam TATM1-17 1,400,000  
260   2 Trần Thị  Ngân 20/07/1998 Q.Trị TATM1-17 1,400,000  
261 106-A1 1 Trần Thị  Trang 04/03/1999 Bình Định TATM1-17 1,400,000  
262   2 Khấu Thị  Quy 18/10/1997 Q. Nam TATM-17 1,400,000  
263 107-A1 8 1 Hà Thị  Linh 13/03/1994 T. Hóa DN15DN 930,000  
264 2 Trương Thị  Huyền   Q.Nam DVPL1-14 930,000  
265 3 Đặng Thị Hồng  Dung 10/10/1996 Q. Nam DVPL1-14 940,000  
266 108-A1 8 1 Nguyễn Thị Mỹ  Hằng 16/10/1997 Huế QTKS14-17 1,400,000  
267   2 Võ Thị  Trinh 03/07/1996 Hà Tĩnh KTTH1-15 1,400,000  
268 201-A1 8 1 Lê Thị  Long 01/12/1997 Đà Nẵng QTKS2-16 1,400,000  
269 2  Đoàn Thị Thùy  Dương 19/08/1998 Q. Nam QTDN2-16 1,400,000  
270 202-A1 8 1 Nguyễn Thị Hằng 09/04/1998 Q. Nam KTTH2-16 700,000  
271 2 Nguyễn Thị Thùy My 05/02/1998 Đ. Nẵng KTTH4-16 700,000  
272 3 Nguyễn Thị Thu  31/03/1997 Q. Nam KTTH2-16 700,000  
273   4 Trần Thị Hồng  Vinh  17/06/1998 Q.Bình KTTH2-16 700,000  
274 203A1   8 1 Lê Thị  Thúy 05/04/1994 Huế KTTH7-13 1,400,000  
275 2 Huỳnh Thị  Thúy 24/04/1995 Q.Nam DLKS5-13 1,400,000  
276 206-A1 1 Trần Thị  Huyền  18/04/1998 Q.Bình KTTH4-16 930,000  
277   2 Trịnh Lan  Nhi 11/05/1998 Q. Ngãi KTTH4-16 930,000  
278   3 Nguyễn Thị Kim  Thanh 11/01/1998 Phú yên DVPL1-16 940,000  
279 207-A1 8 1 Lê Thị Phương Mai 23/01/1997 Huế TADL1-15 560,000  
280 2 Trần Thị Phương Phúc 10/11/1997 Q. Nam QTDN1-15 560,000  
281 3 Hồ Thị Thúy  Trinh 05/02/1997 Huế KTTH4-16 560,000  
282   4 Lê Thị Thanh  Huyền 03/11/1997 Q.Nam KTTH4-15 560,000  
283   5 Trần Thị  Phượng 03/01/1998 Đăắc lắc KTTH4-16 560,000  
284 208-A1 1 Trần Thanh  Thủy 19/03/1999 Q.Trị QTKS4-17 930,000  
285   2 Nguyễn Thị Minh Huệ 25/01/1996 Q. Trị KTTH2-17 930,000  
286   3 Nguyễn Thị Thủy Tiên 10/05/1999 Q. Trị KTTH2-17 940,000  
287 301-A1 8 1 Trần Thị Thùy  Dung 16/09/1997 Q. Nam QTKS1-15 930,000  
288 2 Hoàng Thị Ngọc  Linh 11/12/1995 Q.Bình KTTH5-13 930,000  
289 3 Võ Thị Ánh  Dung 10/10/1999 Đà Nẵng QTKS4-17 940,000  
290 302-A1 8 1 Nguyễn Thị Minh Khuê 05/05/1999 Q. Nam QTKS2-17 700,000  
291 2 Đoàn Thị  Nhàn 10/02/1999 Đắc lắc QTKS1-17 700,000  
292 3 Nguyễn Thị Trà My 20/03/1999 Q.Trị KTTH2-17 700,000  
293 4 Hoàng Thị Ngọc  Anh  22/11/1999 Q.Trị KTTH2-17 700,000  
294 303-A1 6 1 Tăng Thị  Nhi 03/11/1999 Q. Ngãi TATM1-17 930,000  
295 2 Nguyễn Thị Thủy Tiên 25/01/1999 Bình định QTDN1-17 930,000  
296 3 Ngô Thị  Phúc 10/10/1999 Q. Ngãi TATM1-17 940,000  
297 304-A1 1 Lê Thị Thanh  Thoa 29/10/1999 Q. Ngãi QTDN1-17 560,000  
298   2 Văn Thị Thảo Nhi 03/01/1999 Q.Trị KTTH4-17 560,000  
299   3 Huỳnh Thị Như Quỳnh 02/04/1999 Q. Ngãi QTDN1-17 560,000  
300   4 Đỗ Thị Bích  Trâm 31/07/1999 Q.Ngãi QTDN1-17 560,000  
301 5 Trần Thu Uyên 03/03/1999 Bình định QTKS2-17 560,000  
302 305-A1 6 1 Nguyễn Thị Hằng 04/06/1997 B. Định QTKS1-15 1,400,000  
303 2 Lê Thị Ngọc  Huệ 06/05/1997 Đ. Nẵng TATM4-15 1,400,000  
304 306-A1 1 Nguyễn Thị Kim Khánh 10/09/1998 Hà Tĩnh CNTT-16 1,400,000  
305   2 Nguyễn Thúy  Hiền 16/07/1998 Hà Tĩnh CNTT-16 1,400,000  
306 307-A1 6 1 Lê Thị  Nhanh 14/04/1997 Q.Nam TADL1-15 700,000  
307 2 Lê Thị Kim  Xuyến 01/05/1997 Q.Nam TADL1-15 700,000  
308 3 Trần Thị  Kiều  08/08/1997 Q.Nam TADL1-15 700,000  
309 4 Đào Thị Diệu  Trinh 09/06/1997 Q.Nam TADL1-15 700,000  
310 308-A1 1 Mai Thị Thạch  Thảo 03/08/1999 Đắc lắc TADL1-17 930,000  
311 2 Bùi Loan  Oanh 23/03/1999 Q.Ngãi TADL1-17 930,000  
312 3 Trần Thị  Diệu 06/02/1999 Q.Nam TADL1-17 940,000  
313 309-A1 1 Nguyễn Thị Mai  Hiền 20/08/1999 Q. Nam TADL1-17 700,000  
314   2 Đặng Trần Hoa  Dung 16/07/1999 Q. Nam TADL1-17 700,000  
315   3 Phan Thị Mỹ Hạnh 05/04/1999 Q.Trị KTTH3-17 700,000  
316   4 Võ Thị Ngọc  Bích  18/07/1999 Q.Trị KTTH3-17 700,000  
317 401-A1 6 1 Trần Thị Hoa  Biển 14/11/1996 Bình định TATM2-14 600,000  
318 2 Nguyễn Thị Thanh  Hiền 10/08/1995 Bình định TATM2-14 600,000  
319 3 Đặng Thị Thu  Dung 06/05/1996 Q.Ngãi TATM2-14 600,000  
320 402-A1 6 1 Trần Thị Kim Chi 19/01/1997 Q. Nam TADL2-15 900,000  
321 2 Võ Thị Hải 16/03/1997 Q. Ngãi TATM1-15 900,000  
322 403-A1 6 1 Đỗ Thị Mỹ Hảo 26/10/1997 Q. Ngãi TATM2-15 450,000  
323 2 Võ Thị Ngân Trâm 26/04/1997 Q. Nam QTKS1-15 450,000  
324   3 Lê Thị  Ny 14/09/1999 Đà Nẵng QTKS2-17 450,000  
325   4 Võ Thị Ngân Trinh 10/02/1998 Q.Nam KTTH1-16 450,000  
326 404-A1 6 1 Nguyễn Thị Hải Yến 29/12/1997 Q. Nam QTDN1-15 300,000  
327 2 Trang Kim Yên 02/02/1997 Q. Nam QTKS1-15 300,000  
328 3 Nguyễn Thị Hồng  Gấm 24/05/1997 Huế TATM2-15 300,000  
329 4 Trần Thị Ny Na 21/03/1997 Q. Nam TATM1-15 300,000  
330 5 Ngô Thị Liễu 26/11/1997 Q. Nam QTKS1-15 300,000  
331 6 Bùi Thị Minh Thơ 15/07/1997 Q. Nam QTDN1-15 300,000  
332 405-A1 1 Lê Thị Mỹ  Duyên 10/08/1995 Q.Trị DVPL1-14 900,000  
333   2 Đinh Thị Thông 23/11/1994 Gia Lai DVPL1-14 900,000  
334 406-A1 6 1 Võ Thị Tú Quyên 23/08/1997 Q. Ngãi DVPL1-15 600,000  
335 2 Nguyễn Thị  Hòa 26/06/1997 Q. Ngãi QTDN1-15 600,000  
336 3 Nguyễn Thị  Viễn 17/05/1997 Q. Nam QTDN2-15 600,000  
337 407-A1 6 1 Nguyễn Thị Vân  Anh 04/02/1997 Q.nam QTDN2-15 900,000  
338 2 Đào Thị Mỹ  Linh 23/04/1997 Huế KTTH3-15 900,000  
339 408-A1 6 1 Ngô Thị Thu Thủy 16/01/1997 Q. Bình KTTH3-15 360,000  
340 2 Huỳnh Bình An 17/10/1997 Q. Ngãi TATM2-15 360,000  
341 3 Phạm Thị Tiên 01/04/1996 Q. Nam TADL2-15 360,000  
342 4 Nguyễn Thị Ngọc Sương 20/02/1996 Q. Trị KTTH3-15 360,000  
343 5 Đinh Thị Thủy 16/09/1996 Q. Ngãi TATM2-15 360,000  
344 409-A1 6 1 Trần Thị Thùy Dương 19/06/1996 Q. Nam QTDLKS3-14 900,000  
345 2 Phạm Thị Diễm  Quỳnh 02/01/1996 Đắc lắc QTDLKS3-14 900,000  
346 501-A1 6 1 Dương Thị Huyền 24/02/1997 Hà Tĩnh QTDN1-15 900,000  
347 2 Nguyễn Thị Lệ Hoa 28/05/1996 Q. Nam TADL3-15 900,000  
348 502-A1 6 1 Ng. Lê Thị Phương Lan 04/11/1996 Q. Nam TADL2-14 900,000  
349 2 Lê Thị  Hảo 24/12/1996 Q. Nam KTTH2-15 900,000  
350 503-A1 6 1 Trần Thị Hạ Miên 20/06/1998 Q. Nam KTTH4-16 900,000  
351   2 Võ Thị Thanh  Thủy 20/08/1999 Q. Nam KTTH2-17 900,000  
352 504-A1 6 1 Nguyễn Thị  Tâm 01/01/1997 Q. Trị KTTH3-15 900,000  
353 2 Nguyễn Thị  13/04/1997 Q. Trị KTTH3-15 900,000  
354 505-A1 6 1 Hồ Thị Hà  Trang 07/07/1995 Q. Nam TADL3-14 600,000  
355 2 Trương Ngọc Linh 11/05/1996 Q. Ngãi DVPL3-14 600,000  
356 3 Trần Thị Cẩm  Giang 20/05/1996 Huế TATM3-14 600,000  
357 506-A1 6 1 Nguyễn Thị  Tâm 28/06/1995 Bình định TATM3-14 300,000  
358 2 Nguyễn Thị Thu  Thùy 27/07/1994 Q.Ngãi TATM6-13 300,000  
359 3 Nguyễn Thị Hồng  Diễm 02/04/1995 Bình định TADL4-13 300,000  
360 4 Phạm Thị Thủy Trinh 28/08/1996 Đăắc lắc TATM3-14 300,000  
361 5 Ngô Thị Hằng Nga 30/04/1995 Q. Trị TATM3-14 300,000  
362   6 Phạm Thị Thu  30/05/1996 Q.Trị TATM3-14 300,000  
363 507-A1 6 1 Nguyễn Thị Mai 10/01/1994 Q. Trị KTTH8-12 900,000  
364 2 Phan Thị Thu  Hiền 09/03/1996 Q.Trị QTDN1-15 900,000  
365 508-A1 6 2 Trần Mỹ Vi 22/02/1997 B. Định TATM2-15 900,000  
366 3 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 26/02/1997 Q.Nam TATM2-15 900,000  
367 509-A1 6 1 Hoàng Thị Thu  Hiền 16/07/1997 Q.Trị KTTH3-15 900,000  
368 2 Văn Thị Thu  Thảo 05/07/1997 Q.Trị KTTH3-15 900,000  
369 105-A2 1 Lê Thị Thanh  Mai 20/05/1998 Đà Nẵng QTKS4-17 930,000  
370   2 Lê Thị  Hiền 06/11/1998 Đà Nẵng QTKS4-16 930,000  
371   3 Trịnh Thị Thu  Trang 16/04/1997 Q. Ngãi QTDN1-16 940,000  
372 106-A2 8 1 Nguyễn Đinh Ngọc  Trinh 10/10/1997 Bình định TATM1-15 350,000  
373 3 Nguyễn Thị Thanh  Huy 08/02/1994 Q.Nam KTTH2-14 350,000  
374 4 Nguyễn Tuyết Nhi 20/11/1999 Gia Lai QTKS1-17 350,000  
375 7 Nguyễn Thị  Anh 01/02/1999 Hà Tĩnh KTTH4-17 350,000  
376 8 Nguyễn Hoàng Hồng  Ngọc 12/05/1999 Huế TADL1-17 350,000  
377 107-A2 8 1 Trịnh Thị Ngọc  Ánh 09/09/1997 Q. Nam QTKS1-15 350,000  
378 2 Trần Thị 18/08/1997 Hà Tĩnh KTTH4-15 350,000  
379 3 Lương Thị  Thắm 01/01/1997 Q. Nam KTTH1-15 350,000  
380 4 Võ Thị  Giang 15/03/1995 Hà Tĩnh TATM4-13 350,000  
381 5 Cao Thị Mỹ  Linh 20/09/1997 Huế QTDN1-15 350,000  
382 108-A2 1 Phạm Thị  Thảo       1,400,000  
383 201-A2 8 1 Trần Thị Hồng  Vân 01/12/1997 Q.Nam   930,000  
384 3 Trần Thị  Thương 25/01/1994 Q.Nam   930,000  
385 3 Nguyễn Vũ Vân  Âu 14/09/1994 Q. Ngãi TATM1-13 940,000  
386 202-A2  8 1 Nguyễn Thị  Thủy 30/11/1997 Nghệ An KTTH1-15 700,000  
387 2 Nguyễn Thị Hồng  Ánh 09/11/1996 Q. Ngãi TADL2-15 700,000  
388 3 Nguyễn Thị Hiền Trang 09/09/1996 Gia Lai TATM1-15 700,000  
389 4 Trịnh Thẩm Thúy Hằng 30/01/1997 Gia Lai DVPL1-15 700,000  
390 204-A2 8 1 Nguyễn Thanh Sang 20/02/1995 Q. Trị NH1-13 560,000  
391 2 Nguyễn Kiều Ân 28/08/1996 Q. Nam TATM1-14 560,000  
392 3 Nguyễn Thị Thúy  hằng 19/07/1995 Q. Trị KTTH8-13 560,000  
393 4 Trần Thị Như  Hằng 08/09/1995 Q. Ngãi KTTH1-13 560,000  
394 5 Nguyễn Thị  Phương 28/03/1995 Q. Trị KTTH8-13 560,000  
395 205-A2 8 1 Võ Thị Minh Nguyệt 10/04/1999 Q.Trị KTTH4-17 930,000  
396 2 Phan Thị Pha  04/03/1999 Q.Trị KTTH4-17 930,000  
397 3 Đoàn Thị  Tuyết 23/01/1999 Q.Trị KTTH4-17 940,000  
398 206-A2 8 1 Lê Thị Mỹ Linh 30/04/1997 Đăk Lăk KTTH3-15 1,400,000  
399 2 Hà Minh Trà 11/05/1997 Đăk Lăk KTTH3-15 1,400,000  
400 207-A2 8 1 Phan Thanh Hương 19/10/1997 Đăk Lăk TATM3-15 700,000  
401 2 Nguyễn Thị  Duyên 13/04/1997 Gia Lai DVPL2-15 700,000  
402 3 Phạm Thị Ngọc Hiếu 13/11/1997 Q. Nam KTTH2-15 700,000  
403 4 Lê Thị Diệu Ái 20/10/1997 Q. Nam KTTH2-15 700,000  
404 208-A2 8 1 Nguyễn Ngọc Tường  Vi 12/02/1999 Đắc lắc QTKS1-17 930,000  
405   2 Nguyễn Thị Thảo  Phương 08/01/1999 Q.Nam QTKS2-17 930,000  
406   3 Nguyễn Thị Mỹ  Huyền 26/05/1999 Q.Trị TATM1-17 940,000  
407 209-A2 8 5 Lê Thị  Lợi 17/06/1998 Đắc lắc TATM2-16 930,000  
408 6 Trần Thị Ngọc  Mỵ 12/08/1995 Q.Trị TADL1-14 930,000  
409 7 Phạm Thị  Linh 04/08/1992 Nghệ An DN15CDN 940,000  
410 301-A2 8 5 Trương Thị Thu  Thảo 19/07/1995 Đắc lắc KTTH1-14 1,400,000  
411 6 Võ Thị Ngọc  Nguyên 13/03/1995 Q.Nam KTTH1-14 1,400,000  
412 302-A2 1 Trần Thị Thùy Dung 20/03/1996 Đăk Lăk KTTH4-15 700,000  
413   2 Võ Thị Cẩm  Loan 12/10/1996 Đắc lắc KTTH4-15 700,000  
414   3 Châu Thị  Cúc 17/04/1995 Đăc lác KTTH4-14 700,000  
415   4 Phạm Thị  Xi 17/09/1997 Q. Nam KTTH4-15 700,000  
416 303-A2 8 1 Lê Thị Thu  Thảo 03/08/1999 Q.Ngãi  TATM1-17 560,000  
417 2 Huỳnh Thị Tệ  Tâm 26/09/1999 Q. Nam QTKS3-17 560,000  
418 3 Bùi Mai Trâm  Anh 24/09/1999 Đắc lắc TATM1-17 560,000  
419 4 Bùi Thị  Nguyên 12/06/1999 Đắc lắc KTTH3-17 560,000  
420 5 Trần Thị Xuân  Hương 10/12/1999 Q.Ngãi KTTH1-17 560,000  
421 304-A2 8    1 Hoàng Nguyễn Thúy  Vy 15/01/1998 Đắc lắc KTTH3-17 1,400,000  
422 2 Nguyễn Thị  Hương 13/07/1997 Q.Trị KTTH3-17 1,400,000  
423 305-A2 8 1 Nguyễn Thị Lệ Thu 20/11/1997 Q. Nam TATM3-15 350,000  
424 2 Nguyễn Thị Khánh Ly 28/10/1997 Q. Trị KTTH2-15 350,000  
425 3 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 22/06/1997 Q. Nam TATM4-15 350,000  
426 4 Võ Thị Tâm Anh 26/10/1997 Q. Nam QTDN2-15 350,000  
427 306-A2 8 1 Hoàng Thị Lành 24/12/1996 Q. Trị KTTH2-15 1,400,000  
428 2 Nguyễn Thị Hoài  Phương 20/11/1995 Q. Trị QTDN1-14 1,400,000  
429 307-A2 8 1 Nguyễn Thị Thảo 21/09/1999 Q.Nam QTKS3-17 1,400,000  
430 2 Nguyễn Thị  Huyên 30/04/1994 Đắc Lắc NH1-13 1,400,000  
431 308-A2 8 1 Lê Thị  Trinh   Q.Trị KTTH1-14 350,000  
432 309-A2 8 1 Trần Thị Thu  Phương 13/08/1996 Q.Nam KTTH2-14 700,000  
433 2 Phan Thị Thương 10/04/1996 Q. Nam KTTH2-14 700,000  
434   3 Nguyễn Thị  Hoàng 07/06/1998 Q. Nam DVPL1-16 700,000  
435   4 Trần Thị Xuân  Hậu 04/04/1996 Q.Nam TADL3-14 700,000  
436 401-A2 6 1 Phạm Thị Quỳnh Như 20/07/1998 Q. Bình KTTH1-16 900,000  
437 2 Võ Thị Như  Quỳnh 25/11/1998 Hà Tĩnh KTTH1-16 900,000  
438 402-A2 6 1 Trịnh Thị Diễm My 27/03/1994 Q. Ngãi K38C 300,000  
439 2 Hoàng Thị Trang 22/04/1993 Q. Bình DN15CDN 300,000  
440 3 Nguyễn Thị  Sinh 27/02/1998 Q. Nam QTKS3-16 300,000  
441 4 Nguyễn Thị Kim  Liên 13/01/1998 Q. Nam QTKS3-16 300,000  
442 5 Cao Thị Kim  Huệ 04/08/1998 Q. Ngãi QTKS3-16 300,000  
443 403-A2 6 1 Trần Thị Hồng  Hạnh 06/04/1996 Q. Trị KTTH4-14 900,000  
444 2 Trần Thị Minh Hằng 30/09/1994 Gia Lai TATM3-14 900,000  
445 404-A2 6 1 Võ Thị Thanh  Nhàn 19/05/1999 Q. Trị KTTH3-17 900,000  
446 2 Nguyễn Thị Kim  Vân 21/03/1999 Huế KTTH3-17 900,000  
447 405-A2 6 1 Nguyễn Thị Ngọc  Nhi 04/09/1996 Q. Nam TADL2-14 300,000  
448 2 Lê Thị  Cẩm 02/02/1999 Q. Ngãi QTKS1-17 300,000  
449   3 Nguyễn Thị Phương  Hạnh 24/06/1999 Q.Ngãi TADL1-17 300,000  
450   4 Nguyễn Thị  Na 22/04/1999 Q.Trị QTKS3-17 300,000  
451   5 Lã Thị Kim  Hòa 10/01/1999 Q. Nam QTKS4-17 300,000  
452   6 Phan Thị Hồng  Thắm 05/02/1999 Hà Tĩnh KTTH4-17 300,000  
453 406-A2 6 1 Đỗ Thị Vĩnh Vân 14/12/1997 Đăk Lăk DVPL1-15 600,000  
454 2 Đinh Thị Phương Nhi 03/08/1997 Gia Lai KTTH3-15 600,000  
455 3 Phan Thị Thanh Quỳnh 05/12/1997 B. Định TATM3-15 600,000  
456 407-A2 6 1 Nguyễn Thị Minh Chi 26/11/1996 Đăk Lăk TADL1-14 600,000  
457 2 Hoàng Thị Tuyết Mai 18/12/1996 Gia lai TADL1-14 600,000  
458 2 Đặng Thị Tố  Uyên 15/12/1996 Đăk Lăk TADL1-14 600,000  
459 408-A2 6 1 Nguyễn Thị Huê 20/08/1995 Q. Bình KTTH5-14 300,000  
460 2 Võ Thị Thúy Hậu 01/09/1996 B. Định DVPL3-14 300,000  
461 3 Nguyễn Thị Hà Giang 06/03/1995 Q. Nam KTTH7-13 300,000  
462 4 Võ Thị  Mai 28/03/1996 Hà Tĩnh KTTH5-14 300,000  
463 409-A2 6 1 Nguyễn Thị Ngọc  21/05/1997 Q. Ngãi TATM3-15 900,000  
464 2 Nguyễn Thị Kiều  Oanh 08/09/1997 Huế TATM3-15 900,000  
465 501-A2 1 Zowrraam Thị Bích 15/06/1999 Q. Nam KTTH3-17 300,000  
466 3 Zo Râm Thị Phương 05/05/1999 Q.Nam DVPL1-17 300,000  
467   4 Pơ Loong  Thêm  26/05/1999 Q.Nam DVPL1-17 300,000  
468 502-A2 6 1 NguyễnThị Hoài Nhi 10/09/1998 Q. Nam TATM2-16 900,000  
469 2 Võ Lê Hồng  Hương 10/02/1998 Q. Nam TADL3-16 900,000  
470 503-A2 6 1 Lê Thị Thanh  Phước 16/12/1998 Q.Nam KTTH3-16 900,000  
471 2 Lê Thị  Long 01/12/1997 Đ. Nẵng QTKS2-16 900,000  
472 504-A2 6 1 Đỗ Thị Minh  Trung 10/04/1996 Q. Ngãi KTTH3-17 900,000  
473 2 Nguyễn Thị Thu  Hiền 04/12/1999 Đà Nẵng KTTH3-17 900,000  
474 505-A2 6 1 Ng. Lê Thị Thanh Thủy 13/12/1997 Q. Nam QTKS1-15 300,000  
475 2 Đặng Ngọc Trang 27/10/1997 Q. Nam QTKS1-15 300,000  
476 3 Trần Thị  Thu 01/12/1997 Q. Nam QTKS1-15 300,000  
477 4 Nguyễn Thị Thu  Diễm 28/08/1997 Q. Nam QTDN1-15 300,000  
478 5 Nguyễn Xuân  Hương 17/12/1997 Q. Nam QTKS1-15 300,000  
479 6 Nguyễn Thị  Bình 04/10/1997 Q. Nam QTKS4-16 300,000  
480 506-A2 6 1 Đào Ngọc Điệp 03/10/1995 Q. Trị KTTH4-13 600,000  
481 2 Phạm Thị Thảo  Ly 15/4/1995 Q. Nam KTTH6-13 600,000  
482 3 Trần Thị  Thắm 20/10/1994 Q. Trị KTTH3-13 600,000  
483 507-A2 1 Đoàn Thị Phương  Thảo 10/05/1997 Đắc lắc QTKS4-16 600,000  
484   2 Đặng Thị Bích  Thật 24/06/1998 Q. Ngãi QTKS4-16 600,000  
485   3 Đặng Thị  Hiền 10/03/1998 Q.nam QTKS4-16 600,000  
486 508-A2 6 1 Trần Thị Thu Nhiễm 18/03/1995 Q. Trị KTTH4-13 600,000  
487 2 Nguyễn Thị Thanh Huyền 01/09/1995 Nghệ An KTTH4-13 600,000  
488 3 Trần Thị Kim  Nhung 17/03/1995 Q. Trị KTTH8-13 600,000  
489 509-A2 6 1 Võ Thị Thùy Linh 06/04/1996 Q. Bình KTTH4-15 900,000  
490 2 Võ Thị Minh Thi 06/04/1997 Q. Ngãi TATM3-15 900,000  
    337,600,000 0
          Đà nẵng, ngày 15 tháng  3  năm 2018
    Giám đốc TT phục vụ HS-SV